jilts someone
phản bội ai đó
jilts at altar
phản bội tại bệ thờ
jilts for another
phản bội vì người khác
jilts without warning
phản bội bất ngờ
jilts in love
phản bội khi đang yêu
jilts unexpectedly
phản bội một cách bất ngờ
jilts for good
phản bội hoàn toàn
jilts after engagement
phản bội sau khi đính hôn
jilts in public
phản bội trước công chúng
jilts during crisis
phản bội trong lúc khủng hoảng
she jilts her boyfriend right before the wedding.
Cô ấy bỏ rơi bạn trai ngay trước đám cưới.
he was heartbroken when she jilts him unexpectedly.
Anh ấy rất thất vọng khi cô ấy bất ngờ bỏ rơi anh.
many people fear being jilted in relationships.
Nhiều người sợ bị bỏ rơi trong các mối quan hệ.
she has a habit of jilting her partners without explanation.
Cô ấy có thói quen bỏ rơi bạn trai mà không đưa ra lời giải thích.
he thought she loved him, but she jilts him for another man.
Anh nghĩ rằng cô ấy yêu anh, nhưng cô ấy lại bỏ rơi anh vì một người đàn ông khác.
after jilting him, she moved to another city.
Sau khi bỏ rơi anh, cô ấy chuyển đến một thành phố khác.
being jilted can be a devastating experience.
Bị bỏ rơi có thể là một trải nghiệm tàn khốc.
he didn't see it coming when she jilts him.
Anh không hề lường trước được khi cô ấy bỏ rơi anh.
she often jilted her dates after the first meeting.
Cô ấy thường bỏ rơi những người hẹn hò sau buổi gặp mặt đầu tiên.
it's painful to be jilted by someone you trust.
Thật đau lòng khi bị người mình tin tưởng bỏ rơi.
jilts someone
phản bội ai đó
jilts at altar
phản bội tại bệ thờ
jilts for another
phản bội vì người khác
jilts without warning
phản bội bất ngờ
jilts in love
phản bội khi đang yêu
jilts unexpectedly
phản bội một cách bất ngờ
jilts for good
phản bội hoàn toàn
jilts after engagement
phản bội sau khi đính hôn
jilts in public
phản bội trước công chúng
jilts during crisis
phản bội trong lúc khủng hoảng
she jilts her boyfriend right before the wedding.
Cô ấy bỏ rơi bạn trai ngay trước đám cưới.
he was heartbroken when she jilts him unexpectedly.
Anh ấy rất thất vọng khi cô ấy bất ngờ bỏ rơi anh.
many people fear being jilted in relationships.
Nhiều người sợ bị bỏ rơi trong các mối quan hệ.
she has a habit of jilting her partners without explanation.
Cô ấy có thói quen bỏ rơi bạn trai mà không đưa ra lời giải thích.
he thought she loved him, but she jilts him for another man.
Anh nghĩ rằng cô ấy yêu anh, nhưng cô ấy lại bỏ rơi anh vì một người đàn ông khác.
after jilting him, she moved to another city.
Sau khi bỏ rơi anh, cô ấy chuyển đến một thành phố khác.
being jilted can be a devastating experience.
Bị bỏ rơi có thể là một trải nghiệm tàn khốc.
he didn't see it coming when she jilts him.
Anh không hề lường trước được khi cô ấy bỏ rơi anh.
she often jilted her dates after the first meeting.
Cô ấy thường bỏ rơi những người hẹn hò sau buổi gặp mặt đầu tiên.
it's painful to be jilted by someone you trust.
Thật đau lòng khi bị người mình tin tưởng bỏ rơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay