jilts

[Mỹ]/dʒɪlts/
[Anh]/dʒɪlts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bỏ rơi hoặc từ chối một người yêu

Cụm từ & Cách kết hợp

jilts someone

phản bội ai đó

jilts at altar

phản bội tại bệ thờ

jilts for another

phản bội vì người khác

jilts without warning

phản bội bất ngờ

jilts in love

phản bội khi đang yêu

jilts unexpectedly

phản bội một cách bất ngờ

jilts for good

phản bội hoàn toàn

jilts after engagement

phản bội sau khi đính hôn

jilts in public

phản bội trước công chúng

jilts during crisis

phản bội trong lúc khủng hoảng

Câu ví dụ

she jilts her boyfriend right before the wedding.

Cô ấy bỏ rơi bạn trai ngay trước đám cưới.

he was heartbroken when she jilts him unexpectedly.

Anh ấy rất thất vọng khi cô ấy bất ngờ bỏ rơi anh.

many people fear being jilted in relationships.

Nhiều người sợ bị bỏ rơi trong các mối quan hệ.

she has a habit of jilting her partners without explanation.

Cô ấy có thói quen bỏ rơi bạn trai mà không đưa ra lời giải thích.

he thought she loved him, but she jilts him for another man.

Anh nghĩ rằng cô ấy yêu anh, nhưng cô ấy lại bỏ rơi anh vì một người đàn ông khác.

after jilting him, she moved to another city.

Sau khi bỏ rơi anh, cô ấy chuyển đến một thành phố khác.

being jilted can be a devastating experience.

Bị bỏ rơi có thể là một trải nghiệm tàn khốc.

he didn't see it coming when she jilts him.

Anh không hề lường trước được khi cô ấy bỏ rơi anh.

she often jilted her dates after the first meeting.

Cô ấy thường bỏ rơi những người hẹn hò sau buổi gặp mặt đầu tiên.

it's painful to be jilted by someone you trust.

Thật đau lòng khi bị người mình tin tưởng bỏ rơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay