jingoisms

[Mỹ]/ˈdʒɪŋɡəʊɪzəmz/
[Anh]/ˈdʒɪŋɡoʊˌɪzəmz/

Dịch

n. chủ nghĩa yêu nước cực đoan, thường ủng hộ chính sách đối ngoại quyết liệt

Cụm từ & Cách kết hợp

jingoisms in politics

chủ nghĩa ngoại giao trong chính trị

jingoisms and nationalism

chủ nghĩa ngoại giao và chủ nghĩa dân tộc

jingoisms in media

chủ nghĩa ngoại giao trong truyền thông

jingoisms and war

chủ nghĩa ngoại giao và chiến tranh

jingoisms in society

chủ nghĩa ngoại giao trong xã hội

jingoisms and culture

chủ nghĩa ngoại giao và văn hóa

jingoisms in education

chủ nghĩa ngoại giao trong giáo dục

jingoisms in history

chủ nghĩa ngoại giao trong lịch sử

jingoisms in discourse

chủ nghĩa ngoại giao trong diễn ngôn

jingoisms and identity

chủ nghĩa ngoại giao và bản sắc

Câu ví dụ

his speech was filled with jingoisms that stirred the crowd.

Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập chủ nghĩa dân tộc cuồng tín khiến đám đông phấn khích.

jingoisms often lead to unnecessary conflicts between nations.

Chủ nghĩa dân tộc cuồng tín thường dẫn đến những cuộc xung đột không cần thiết giữa các quốc gia.

she criticized the jingoisms prevalent in the media.

Cô ấy chỉ trích chủ nghĩa dân tộc cuồng tín phổ biến trên các phương tiện truyền thông.

many politicians use jingoisms to rally support from their base.

Nhiều chính trị gia sử dụng chủ nghĩa dân tộc cuồng tín để thu hút sự ủng hộ từ cơ sở của họ.

the jingoisms in his article were met with backlash from readers.

Những chủ nghĩa dân tộc cuồng tín trong bài viết của anh ấy đã bị phản đối từ độc giả.

jingoisms can distort public perception of international relations.

Chủ nghĩa dân tộc cuồng tín có thể làm sai lệch nhận thức của công chúng về quan hệ quốc tế.

her jingoisms made it difficult to have a rational discussion.

Chủ nghĩa dân tộc cuồng tín của cô ấy khiến việc có một cuộc thảo luận hợp lý trở nên khó khăn.

jingoisms are often criticized for promoting xenophobia.

Chủ nghĩa dân tộc cuồng tín thường bị chỉ trích vì thúc đẩy sự xa lạ.

he warned against the dangers of jingoisms in political discourse.

Anh ta cảnh báo về những nguy hiểm của chủ nghĩa dân tộc cuồng tín trong diễn ngôn chính trị.

jingoisms can overshadow the importance of diplomacy.

Chủ nghĩa dân tộc cuồng tín có thể làm lu mờ tầm quan trọng của ngoại giao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay