jinnah

[Mỹ]/ˈdʒɪnə/
[Anh]/ˈdʒɪnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềujinnahs

Cụm từ & Cách kết hợp

jinnah founded pakistan

jinnah's vision

jinnah's legacy

jinnah's speech

remembering jinnah

jinnah led

jinnah's role

jinnah's policy

jinnah's death

jinnah's life

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay