The injury jinx has struck Real Madrid.
Lời nguyền về chấn thương đã ám ảnh Real Madrid.
I’m sure there’s a jinx on this car.
Tôi chắc chắn có một điềm gở trên chiếc xe này.
His sudden laugh jinxed the host's joke.
Tiếng cười đột ngột của anh ấy đã khiến câu đùa của người chủ bị hỏng.
"There seems to be a jinx on our team, because we always lose."
"Có vẻ như đội của chúng ta gặp phải xui xẻo, vì chúng ta luôn thua."
The team seems to have shaken off the jinx that’s been dogging them for months.
Có vẻ như đội đã loại bỏ được điềm gở đã đeo bám họ trong nhiều tháng.
Maneuverability and importance of relationship marketing in bijouterie industry is explained by a case of AB bijouterie company and Jinxing company.
Khả năng cơ động và tầm quan trọng của marketing quan hệ trong ngành công nghiệp đồ trang sức được giải thích bởi trường hợp của công ty AB bijouterie và công ty Jinxing.
I have no idea. It's not because you're a jinx.
Tôi không biết. Chẳng phải vì bạn là hiện tượng xui xẻo đâu.
Nguồn: Modern Family Season 6He shot another blocking jinx at them.
Anh ta bắn một bùa xui chặn vào họ.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsHis face was huge, shiny, and pink, every feature distorted by Hermione's jinx.
Khuôn mặt anh ta to lớn, bóng bẩy và hồng, mọi đặc điểm bị biến dạng bởi bùa xui của Hermione.
Nguồn: 7. Harry Potter and the Deathly HallowsEven as he watched, Ginny sent a well-aimed jinx into a crowd of fighters below.
Ngay khi anh ta đang nhìn, Ginny đã tung một bùa xui nhắm thẳng vào một đám lính đánh nhau bên dưới.
Nguồn: 7. Harry Potter and the Deathly HallowsNot about jinxing. This is about hope.
Không phải về việc bị xui xẻo. Điều này là về hy vọng.
Nguồn: Our Day Season 2They're startin' ter think it's jinxed.
Họ bắt đầu nghĩ rằng nó bị xui xẻo.
Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of SecretsYou don't want to jinx things.
Bạn không muốn mang lại xui xẻo.
Nguồn: Our Day Season 2The jinx hit the middle Death Eater in the chest.
Bùa xui đánh trúng Death Eater ở giữa ngực.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsThe agonising jinx of losing a match on penalties continues to haunt the England team.
Cảm giác đau đớn khi thua một trận đấu trên chấm 11m vẫn ám ảnh đội tuyển Anh.
Nguồn: BBC Listening December 2016 CollectionNot about jinx thing. This is about hope that it doesn't turn disastrous.
Không phải về việc bị xui xẻo. Điều này là về hy vọng rằng nó sẽ không trở nên thảm hại.
Nguồn: Our Day Season 2The injury jinx has struck Real Madrid.
Lời nguyền về chấn thương đã ám ảnh Real Madrid.
I’m sure there’s a jinx on this car.
Tôi chắc chắn có một điềm gở trên chiếc xe này.
His sudden laugh jinxed the host's joke.
Tiếng cười đột ngột của anh ấy đã khiến câu đùa của người chủ bị hỏng.
"There seems to be a jinx on our team, because we always lose."
"Có vẻ như đội của chúng ta gặp phải xui xẻo, vì chúng ta luôn thua."
The team seems to have shaken off the jinx that’s been dogging them for months.
Có vẻ như đội đã loại bỏ được điềm gở đã đeo bám họ trong nhiều tháng.
Maneuverability and importance of relationship marketing in bijouterie industry is explained by a case of AB bijouterie company and Jinxing company.
Khả năng cơ động và tầm quan trọng của marketing quan hệ trong ngành công nghiệp đồ trang sức được giải thích bởi trường hợp của công ty AB bijouterie và công ty Jinxing.
I have no idea. It's not because you're a jinx.
Tôi không biết. Chẳng phải vì bạn là hiện tượng xui xẻo đâu.
Nguồn: Modern Family Season 6He shot another blocking jinx at them.
Anh ta bắn một bùa xui chặn vào họ.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsHis face was huge, shiny, and pink, every feature distorted by Hermione's jinx.
Khuôn mặt anh ta to lớn, bóng bẩy và hồng, mọi đặc điểm bị biến dạng bởi bùa xui của Hermione.
Nguồn: 7. Harry Potter and the Deathly HallowsEven as he watched, Ginny sent a well-aimed jinx into a crowd of fighters below.
Ngay khi anh ta đang nhìn, Ginny đã tung một bùa xui nhắm thẳng vào một đám lính đánh nhau bên dưới.
Nguồn: 7. Harry Potter and the Deathly HallowsNot about jinxing. This is about hope.
Không phải về việc bị xui xẻo. Điều này là về hy vọng.
Nguồn: Our Day Season 2They're startin' ter think it's jinxed.
Họ bắt đầu nghĩ rằng nó bị xui xẻo.
Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of SecretsYou don't want to jinx things.
Bạn không muốn mang lại xui xẻo.
Nguồn: Our Day Season 2The jinx hit the middle Death Eater in the chest.
Bùa xui đánh trúng Death Eater ở giữa ngực.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsThe agonising jinx of losing a match on penalties continues to haunt the England team.
Cảm giác đau đớn khi thua một trận đấu trên chấm 11m vẫn ám ảnh đội tuyển Anh.
Nguồn: BBC Listening December 2016 CollectionNot about jinx thing. This is about hope that it doesn't turn disastrous.
Không phải về việc bị xui xẻo. Điều này là về hy vọng rằng nó sẽ không trở nên thảm hại.
Nguồn: Our Day Season 2Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay