job description
mô tả công việc
job interview
phỏng vấn việc làm
good job
giỏi lắm
on the job
trong khi làm việc
job market
thị trường lao động
job satisfaction
sự hài lòng trong công việc
get a job
tìm việc làm
part-time job
việc làm bán thời gian
great job
công việc tuyệt vời
job search
tìm kiếm việc làm
current job
công việc hiện tại
do a job
làm việc
job title
chức danh công việc
job performance
hiệu suất công việc
job training
đào tạo công việc
on job
trong khi làm việc
job security
ổn định công việc
job site
trang web tìm việc
fill a job vacancy.
điền một vị trí công việc.
an importunate job seeker.
một người tìm việc bận rộn.
jobs such as roofing.
những công việc như lợp mái.
my job was unchallenging.
công việc của tôi không thách thức.
The job is still open.
Công việc vẫn còn tuyển.
This job’s a snap.
Công việc này rất dễ.
to get a job in radio
để có được một công việc trong đài phát thanh.
The job is about done.
Công việc gần hoàn thành rồi.
This job is useful and creative.
Công việc này hữu ích và sáng tạo.
a dirty job at the garage.
Một công việc bẩn thỉu tại gara.
a job not worth the doing.
một công việc không đáng để làm.
The job is not yet finished.
Công việc vẫn chưa hoàn thành.
an accumulation of job to do
một lượng công việc cần làm.
job description
mô tả công việc
job interview
phỏng vấn việc làm
good job
giỏi lắm
on the job
trong khi làm việc
job market
thị trường lao động
job satisfaction
sự hài lòng trong công việc
get a job
tìm việc làm
part-time job
việc làm bán thời gian
great job
công việc tuyệt vời
job search
tìm kiếm việc làm
current job
công việc hiện tại
do a job
làm việc
job title
chức danh công việc
job performance
hiệu suất công việc
job training
đào tạo công việc
on job
trong khi làm việc
job security
ổn định công việc
job site
trang web tìm việc
fill a job vacancy.
điền một vị trí công việc.
an importunate job seeker.
một người tìm việc bận rộn.
jobs such as roofing.
những công việc như lợp mái.
my job was unchallenging.
công việc của tôi không thách thức.
The job is still open.
Công việc vẫn còn tuyển.
This job’s a snap.
Công việc này rất dễ.
to get a job in radio
để có được một công việc trong đài phát thanh.
The job is about done.
Công việc gần hoàn thành rồi.
This job is useful and creative.
Công việc này hữu ích và sáng tạo.
a dirty job at the garage.
Một công việc bẩn thỉu tại gara.
a job not worth the doing.
một công việc không đáng để làm.
The job is not yet finished.
Công việc vẫn chưa hoàn thành.
an accumulation of job to do
một lượng công việc cần làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay