jobberies and tricks
các trò lừa và thủ đoạn
jobberies in business
các trò lừa trong kinh doanh
jobberies for profit
các trò lừa vì lợi nhuận
jobberies of trade
các trò lừa trong thương mại
jobberies and schemes
các trò lừa và kế hoạch
jobberies to avoid
các trò lừa cần tránh
jobberies in sales
các trò lừa trong bán hàng
jobberies for success
các trò lừa để thành công
jobberies and nonsense
các trò lừa và vô nghĩa
jobberies can often lead to unexpected opportunities.
Những công việc lặt vặt đôi khi có thể dẫn đến những cơ hội bất ngờ.
he took on several jobberies to make ends meet.
Anh ấy đã nhận nhiều công việc lặt vặt để trang trải cuộc sống.
jobberies require a diverse skill set.
Những công việc lặt vặt đòi hỏi một bộ kỹ năng đa dạng.
many students take jobberies during summer break.
Nhiều sinh viên làm công việc lặt vặt trong kỳ nghỉ hè.
jobberies can be a stepping stone to a full-time career.
Những công việc lặt vặt có thể là bước đệm để có một sự nghiệp toàn thời gian.
she found several jobberies through online platforms.
Cô ấy đã tìm thấy nhiều công việc lặt vặt thông qua các nền tảng trực tuyến.
jobberies often require flexibility and adaptability.
Những công việc lặt vặt thường đòi hỏi sự linh hoạt và thích ứng.
he enjoys doing jobberies because of the variety.
Anh ấy thích làm những công việc lặt vặt vì sự đa dạng.
jobberies can help build valuable connections.
Những công việc lặt vặt có thể giúp xây dựng những mối quan hệ có giá trị.
she manages her time well between jobberies and studies.
Cô ấy quản lý thời gian của mình tốt giữa công việc lặt vặt và học tập.
jobberies and tricks
các trò lừa và thủ đoạn
jobberies in business
các trò lừa trong kinh doanh
jobberies for profit
các trò lừa vì lợi nhuận
jobberies of trade
các trò lừa trong thương mại
jobberies and schemes
các trò lừa và kế hoạch
jobberies to avoid
các trò lừa cần tránh
jobberies in sales
các trò lừa trong bán hàng
jobberies for success
các trò lừa để thành công
jobberies and nonsense
các trò lừa và vô nghĩa
jobberies can often lead to unexpected opportunities.
Những công việc lặt vặt đôi khi có thể dẫn đến những cơ hội bất ngờ.
he took on several jobberies to make ends meet.
Anh ấy đã nhận nhiều công việc lặt vặt để trang trải cuộc sống.
jobberies require a diverse skill set.
Những công việc lặt vặt đòi hỏi một bộ kỹ năng đa dạng.
many students take jobberies during summer break.
Nhiều sinh viên làm công việc lặt vặt trong kỳ nghỉ hè.
jobberies can be a stepping stone to a full-time career.
Những công việc lặt vặt có thể là bước đệm để có một sự nghiệp toàn thời gian.
she found several jobberies through online platforms.
Cô ấy đã tìm thấy nhiều công việc lặt vặt thông qua các nền tảng trực tuyến.
jobberies often require flexibility and adaptability.
Những công việc lặt vặt thường đòi hỏi sự linh hoạt và thích ứng.
he enjoys doing jobberies because of the variety.
Anh ấy thích làm những công việc lặt vặt vì sự đa dạng.
jobberies can help build valuable connections.
Những công việc lặt vặt có thể giúp xây dựng những mối quan hệ có giá trị.
she manages her time well between jobberies and studies.
Cô ấy quản lý thời gian của mình tốt giữa công việc lặt vặt và học tập.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now