| số nhiều | jobberies |
jobbery scandal
vụ bê bối jobbery
jobbery practices
các hoạt động jobbery
jobbery charges
các cáo buộc jobbery
jobbery investigation
cuộc điều tra jobbery
jobbery allegations
các cáo buộc jobbery
jobbery report
báo cáo jobbery
jobbery inquiry
cuộc điều tra jobbery
jobbery exposure
việc phơi bày jobbery
jobbery reform
cải cách jobbery
jobbery issue
vấn đề jobbery
jobbery often leads to corruption in the workplace.
jobbery thường dẫn đến tham nhũng tại nơi làm việc.
many people are concerned about jobbery in government contracts.
nhiều người lo ngại về việc chạy việc trong các hợp đồng của chính phủ.
jobbery can undermine trust in public institutions.
việc chạy việc có thể làm suy yếu niềm tin vào các tổ chức công cộng.
efforts to combat jobbery are essential for a fair society.
các nỗ lực chống lại việc chạy việc là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
there were allegations of jobbery during the hiring process.
có những cáo buộc về việc chạy việc trong quá trình tuyển dụng.
jobbery can create an unfair advantage for certain individuals.
việc chạy việc có thể tạo ra lợi thế không công bằng cho một số cá nhân.
addressing jobbery requires strong regulations and oversight.
giải quyết việc chạy việc đòi hỏi các quy định và giám sát mạnh mẽ.
jobbery is a serious issue that affects many industries.
việc chạy việc là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.
the report highlighted instances of jobbery in public services.
báo cáo làm nổi bật những trường hợp chạy việc trong các dịch vụ công cộng.
jobbery can lead to a toxic work environment.
việc chạy việc có thể dẫn đến một môi trường làm việc độc hại.
jobbery scandal
vụ bê bối jobbery
jobbery practices
các hoạt động jobbery
jobbery charges
các cáo buộc jobbery
jobbery investigation
cuộc điều tra jobbery
jobbery allegations
các cáo buộc jobbery
jobbery report
báo cáo jobbery
jobbery inquiry
cuộc điều tra jobbery
jobbery exposure
việc phơi bày jobbery
jobbery reform
cải cách jobbery
jobbery issue
vấn đề jobbery
jobbery often leads to corruption in the workplace.
jobbery thường dẫn đến tham nhũng tại nơi làm việc.
many people are concerned about jobbery in government contracts.
nhiều người lo ngại về việc chạy việc trong các hợp đồng của chính phủ.
jobbery can undermine trust in public institutions.
việc chạy việc có thể làm suy yếu niềm tin vào các tổ chức công cộng.
efforts to combat jobbery are essential for a fair society.
các nỗ lực chống lại việc chạy việc là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
there were allegations of jobbery during the hiring process.
có những cáo buộc về việc chạy việc trong quá trình tuyển dụng.
jobbery can create an unfair advantage for certain individuals.
việc chạy việc có thể tạo ra lợi thế không công bằng cho một số cá nhân.
addressing jobbery requires strong regulations and oversight.
giải quyết việc chạy việc đòi hỏi các quy định và giám sát mạnh mẽ.
jobbery is a serious issue that affects many industries.
việc chạy việc là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.
the report highlighted instances of jobbery in public services.
báo cáo làm nổi bật những trường hợp chạy việc trong các dịch vụ công cộng.
jobbery can lead to a toxic work environment.
việc chạy việc có thể dẫn đến một môi trường làm việc độc hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay