horse jockeys
kỵ sĩ ngựa
jockeys race
đua của các kỵ sĩ
jockeys skills
kỹ năng của các kỵ sĩ
jockeys club
câu lạc bộ kỵ sĩ
jockeys training
huấn luyện của các kỵ sĩ
jockeys performance
thành tích của các kỵ sĩ
jockeys weigh
cân nặng của các kỵ sĩ
jockeys uniform
đồng phục của các kỵ sĩ
jockeys championship
championship của các kỵ sĩ
jockeys competition
cuộc thi của các kỵ sĩ
jockeys must be skilled at riding horses.
Các kỳ thủ phải có kỹ năng cưỡi ngựa tốt.
many jockeys compete in prestigious horse racing events.
Nhiều kỳ thủ tham gia các sự kiện đua ngựa danh giá.
jockeys often have to make split-second decisions during races.
Các kỳ thủ thường phải đưa ra những quyết định trong tích tắc trong quá trình đua.
successful jockeys have excellent balance and coordination.
Các kỳ thủ thành công có sự cân bằng và phối hợp tuyệt vời.
jockeys work closely with trainers to prepare their horses.
Các kỳ thủ làm việc chặt chẽ với huấn luyện viên để chuẩn bị ngựa của họ.
many young jockeys dream of winning the triple crown.
Nhiều kỳ thủ trẻ tuổi mơ ước giành được bộ ba danh hiệu.
jockeys need to maintain a strict diet to stay fit.
Các kỳ thủ cần duy trì chế độ ăn uống nghiêm ngặt để giữ sức khỏe.
jockeys often face tough competition on the racetrack.
Các kỳ thủ thường phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt trên đường đua.
some jockeys become famous for their remarkable skills.
Một số kỳ thủ trở nên nổi tiếng vì những kỹ năng đáng kinh ngạc của họ.
jockeys must be aware of the race conditions at all times.
Các kỳ thủ phải luôn nhận thức được tình hình cuộc đua.
horse jockeys
kỵ sĩ ngựa
jockeys race
đua của các kỵ sĩ
jockeys skills
kỹ năng của các kỵ sĩ
jockeys club
câu lạc bộ kỵ sĩ
jockeys training
huấn luyện của các kỵ sĩ
jockeys performance
thành tích của các kỵ sĩ
jockeys weigh
cân nặng của các kỵ sĩ
jockeys uniform
đồng phục của các kỵ sĩ
jockeys championship
championship của các kỵ sĩ
jockeys competition
cuộc thi của các kỵ sĩ
jockeys must be skilled at riding horses.
Các kỳ thủ phải có kỹ năng cưỡi ngựa tốt.
many jockeys compete in prestigious horse racing events.
Nhiều kỳ thủ tham gia các sự kiện đua ngựa danh giá.
jockeys often have to make split-second decisions during races.
Các kỳ thủ thường phải đưa ra những quyết định trong tích tắc trong quá trình đua.
successful jockeys have excellent balance and coordination.
Các kỳ thủ thành công có sự cân bằng và phối hợp tuyệt vời.
jockeys work closely with trainers to prepare their horses.
Các kỳ thủ làm việc chặt chẽ với huấn luyện viên để chuẩn bị ngựa của họ.
many young jockeys dream of winning the triple crown.
Nhiều kỳ thủ trẻ tuổi mơ ước giành được bộ ba danh hiệu.
jockeys need to maintain a strict diet to stay fit.
Các kỳ thủ cần duy trì chế độ ăn uống nghiêm ngặt để giữ sức khỏe.
jockeys often face tough competition on the racetrack.
Các kỳ thủ thường phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt trên đường đua.
some jockeys become famous for their remarkable skills.
Một số kỳ thủ trở nên nổi tiếng vì những kỹ năng đáng kinh ngạc của họ.
jockeys must be aware of the race conditions at all times.
Các kỳ thủ phải luôn nhận thức được tình hình cuộc đua.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now