jocks

[Mỹ]/[ˈdʒɒks]/
[Anh]/[ˈdʒɒks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người đàn ông trẻ, đặc biệt là người có sức khỏe tốt.
n. (tiếng lóng) Một người đàn ông hấp dẫn về mặt tình dục.
n. (tiếng lóng, cổ) Người ủng hộ một đội thể thao, đặc biệt là đội bóng đá.

Cụm từ & Cách kết hợp

true jocks

anh chàng thể thao thực thụ

like jocks

như những chàng trai thể thao

calling jocks

gọi những chàng trai thể thao

are jocks

là những chàng trai thể thao

cool jocks

những chàng trai thể thao ngầu

those jocks

những chàng trai thể thao đó

strong jocks

những chàng trai thể thao khỏe mạnh

young jocks

những chàng trai thể thao trẻ

elite jocks

những chàng trai thể thao ưu tú

good jocks

những chàng trai thể thao tốt

Câu ví dụ

the jocks dominated the basketball game with their impressive skills.

Những người chơi thể thao khỏe mạnh đã thống trị trận đấu bóng rổ với những kỹ năng ấn tượng của họ.

he used to be a jock in high school, always playing sports.

Anh ấy ngày xưa là một người chơi thể thao khỏe mạnh ở trường trung học, luôn chơi thể thao.

she found a jock who was also intelligent and kind.

Cô ấy tìm thấy một người chơi thể thao khỏe mạnh vừa thông minh vừa tốt bụng.

the coach praised the jocks for their hard work and dedication.

Huấn luyện viên đã ca ngợi những người chơi thể thao khỏe mạnh vì sự chăm chỉ và tận tâm của họ.

many jocks are surprisingly good at academics as well.

Nhiều người chơi thể thao khỏe mạnh bất ngờ là giỏi ở các môn học.

he's a jock and a scholar – a rare combination.

Anh ấy vừa là một người chơi thể thao khỏe mạnh vừa là một học giả - một sự kết hợp hiếm có.

the jocks were celebrating their victory with high fives.

Những người chơi thể thao khỏe mạnh đang ăn mừng chiến thắng của họ bằng những cú đấm tay.

she’s attracted to jocks because of their confidence and energy.

Cô ấy bị thu hút bởi những người chơi thể thao khỏe mạnh vì sự tự tin và năng lượng của họ.

the team's jocks trained rigorously for the upcoming competition.

Những người chơi thể thao khỏe mạnh của đội đã tập luyện nghiêm ngặt cho cuộc thi sắp tới.

he’s a stereotypical jock – strong, athletic, and popular.

Anh ấy là một người chơi thể thao khỏe mạnh điển hình - mạnh mẽ, thể thao và phổ biến.

the jocks often lead the warm-up exercises before the game.

Những người chơi thể thao khỏe mạnh thường dẫn đầu các bài tập khởi động trước trận đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay