jodhpur

[Mỹ]/'dʒɒdpə/
[Anh]/'dʒɑdpɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Jodhpur (một thành phố ở tây bắc Ấn Độ) Jodhpur là một thành phố ở tây bắc Ấn Độ.
Các dạng của từ
ngôi thứ ba số ítjodhpurs
số nhiềujodhpurs

Câu ví dụ

She wore jodhpurs for her horseback riding lesson.

Cô ấy đã mặc quần jodhpurs cho buổi học cưỡi ngựa của mình.

The equestrian sport requires proper jodhpur boots.

Môn thể thao cưỡi ngựa đòi hỏi những đôi ủng jodhpurs phù hợp.

He bought a new pair of jodhpur breeches for the competition.

Anh ấy đã mua một chiếc quần jodhpurs mới cho cuộc thi.

The jodhpur style is popular among horse riders.

Phong cách jodhpurs được ưa chuộng trong số những người cưỡi ngựa.

She prefers jodhpur pants over regular jeans for riding.

Cô ấy thích quần jodhpurs hơn quần jean thông thường khi cưỡi ngựa.

The jodhpur design originated in India.

Thiết kế jodhpurs có nguồn gốc từ Ấn Độ.

He adjusted the fit of his jodhpur trousers before the show.

Anh ấy đã điều chỉnh vừa vặn quần jodhpurs của mình trước buổi biểu diễn.

The jodhpur silhouette is known for its distinctive look.

Hình dáng quần jodhpurs nổi tiếng với vẻ ngoài đặc trưng của nó.

She paired her jodhpur boots with a leather jacket.

Cô ấy phối ủng jodhpurs của mình với một chiếc áo khoác da.

Jodhpur attire is commonly worn for horseback riding.

Trang phục jodhpurs thường được mặc khi cưỡi ngựa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay