jogs

[Mỹ]/dʒɒɡz/
[Anh]/dʒɑɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (làm) đi bộ chậm, chạy chậm (ngôi thứ ba số ít của jog); chạm nhẹ, đẩy nhẹ

Cụm từ & Cách kết hợp

jogs regularly

chạy bộ thường xuyên

jogs in place

chạy bộ tại chỗ

jogs every morning

chạy bộ mỗi buổi sáng

jogs for health

chạy bộ vì sức khỏe

jogs outside

chạy bộ bên ngoài

jogs with friends

chạy bộ với bạn bè

jogs at night

chạy bộ vào ban đêm

jogs daily

chạy bộ hàng ngày

jogs for fun

chạy bộ cho vui

jogs to music

chạy bộ theo nhạc

Câu ví dụ

she jogs every morning to stay fit.

Cô ấy chạy bộ mỗi buổi sáng để giữ gìn sức khỏe.

he jogs through the park on weekends.

Anh ấy chạy bộ qua công viên vào cuối tuần.

they jog together to motivate each other.

Họ chạy bộ cùng nhau để động viên lẫn nhau.

jogging helps improve cardiovascular health.

Chạy bộ giúp cải thiện sức khỏe tim mạch.

she enjoys jogging while listening to music.

Cô ấy thích chạy bộ trong khi nghe nhạc.

he jogs at a steady pace for an hour.

Anh ấy chạy bộ với tốc độ ổn định trong một giờ.

jogging is a great way to relieve stress.

Chạy bộ là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.

she jogs with her dog every evening.

Cô ấy chạy bộ với chú chó của mình mỗi buổi tối.

he prefers jogging outdoors rather than on a treadmill.

Anh ấy thích chạy bộ ngoài trời hơn là trên máy chạy bộ.

jogging can help you lose weight effectively.

Chạy bộ có thể giúp bạn giảm cân hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay