jogs regularly
chạy bộ thường xuyên
jogs in place
chạy bộ tại chỗ
jogs every morning
chạy bộ mỗi buổi sáng
jogs for health
chạy bộ vì sức khỏe
jogs outside
chạy bộ bên ngoài
jogs with friends
chạy bộ với bạn bè
jogs at night
chạy bộ vào ban đêm
jogs daily
chạy bộ hàng ngày
jogs for fun
chạy bộ cho vui
jogs to music
chạy bộ theo nhạc
she jogs every morning to stay fit.
Cô ấy chạy bộ mỗi buổi sáng để giữ gìn sức khỏe.
he jogs through the park on weekends.
Anh ấy chạy bộ qua công viên vào cuối tuần.
they jog together to motivate each other.
Họ chạy bộ cùng nhau để động viên lẫn nhau.
jogging helps improve cardiovascular health.
Chạy bộ giúp cải thiện sức khỏe tim mạch.
she enjoys jogging while listening to music.
Cô ấy thích chạy bộ trong khi nghe nhạc.
he jogs at a steady pace for an hour.
Anh ấy chạy bộ với tốc độ ổn định trong một giờ.
jogging is a great way to relieve stress.
Chạy bộ là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng.
she jogs with her dog every evening.
Cô ấy chạy bộ với chú chó của mình mỗi buổi tối.
he prefers jogging outdoors rather than on a treadmill.
Anh ấy thích chạy bộ ngoài trời hơn là trên máy chạy bộ.
jogging can help you lose weight effectively.
Chạy bộ có thể giúp bạn giảm cân hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay