daily exercises
các bài tập hàng ngày
brain exercises
các bài tập não bộ
leg exercises
các bài tập chân
core exercises
các bài tập cơ core
do exercises
tập thể dục
cardio exercises
các bài tập cardio
strength exercises
các bài tập tăng cường sức mạnh
simple exercises
các bài tập đơn giản
warm-up exercises
các bài tập khởi động
eye exercises
các bài tập mắt
she does daily exercises to stay healthy.
Cô ấy tập thể dục hàng ngày để giữ gìn sức khỏe.
the doctor recommended some simple exercises.
Bác sĩ đã đề nghị một số bài tập đơn giản.
we started with light exercises and gradually increased the intensity.
Chúng tôi bắt đầu với các bài tập nhẹ và dần dần tăng cường độ.
he enjoys outdoor exercises like hiking and biking.
Anh ấy thích các bài tập ngoài trời như đi bộ đường dài và đi xe đạp.
regular exercises are crucial for maintaining good physical condition.
Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để duy trì tình trạng thể chất tốt.
the gym offers a variety of exercises for all fitness levels.
Phòng tập thể dục cung cấp nhiều loại bài tập cho mọi cấp độ thể lực.
they performed several strength exercises to build muscle.
Họ đã thực hiện một số bài tập tăng cường sức mạnh để xây dựng cơ bắp.
yoga incorporates stretching exercises and mindful breathing.
Yoga kết hợp các bài tập kéo giãn và hít thở có ý thức.
he found a new online program with guided exercises.
Anh ấy đã tìm thấy một chương trình trực tuyến mới với các bài tập có hướng dẫn.
the team worked on agility exercises to improve their performance.
Đội đã làm việc trên các bài tập nhanh nhẹn để cải thiện hiệu suất của họ.
she completed her morning exercises feeling refreshed.
Cô ấy hoàn thành bài tập buổi sáng của mình và cảm thấy sảng khoái.
daily exercises
các bài tập hàng ngày
brain exercises
các bài tập não bộ
leg exercises
các bài tập chân
core exercises
các bài tập cơ core
do exercises
tập thể dục
cardio exercises
các bài tập cardio
strength exercises
các bài tập tăng cường sức mạnh
simple exercises
các bài tập đơn giản
warm-up exercises
các bài tập khởi động
eye exercises
các bài tập mắt
she does daily exercises to stay healthy.
Cô ấy tập thể dục hàng ngày để giữ gìn sức khỏe.
the doctor recommended some simple exercises.
Bác sĩ đã đề nghị một số bài tập đơn giản.
we started with light exercises and gradually increased the intensity.
Chúng tôi bắt đầu với các bài tập nhẹ và dần dần tăng cường độ.
he enjoys outdoor exercises like hiking and biking.
Anh ấy thích các bài tập ngoài trời như đi bộ đường dài và đi xe đạp.
regular exercises are crucial for maintaining good physical condition.
Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để duy trì tình trạng thể chất tốt.
the gym offers a variety of exercises for all fitness levels.
Phòng tập thể dục cung cấp nhiều loại bài tập cho mọi cấp độ thể lực.
they performed several strength exercises to build muscle.
Họ đã thực hiện một số bài tập tăng cường sức mạnh để xây dựng cơ bắp.
yoga incorporates stretching exercises and mindful breathing.
Yoga kết hợp các bài tập kéo giãn và hít thở có ý thức.
he found a new online program with guided exercises.
Anh ấy đã tìm thấy một chương trình trực tuyến mới với các bài tập có hướng dẫn.
the team worked on agility exercises to improve their performance.
Đội đã làm việc trên các bài tập nhanh nhẹn để cải thiện hiệu suất của họ.
she completed her morning exercises feeling refreshed.
Cô ấy hoàn thành bài tập buổi sáng của mình và cảm thấy sảng khoái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay