johnes

[Mỹ]/dʒəʊnz/
[Anh]/dʒoʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của johne; chỉ các trường hợp hoặc ví dụ liên quan đến bệnh Johne (bệnh lao phổi ở động vật, đặc biệt là bò); họ tên Đức (Johne) được dùng ở dạng số nhiều

Câu ví dụ

the veterinarian recommended testing the herd for johnes disease.

Bác sĩ thú y đã khuyên nên kiểm tra đàn gia súc để phát hiện bệnh johnes.

farmers are concerned about johnes disease spreading to their cattle.

Những người nông dân lo ngại về việc bệnh johnes lây lan sang đàn bò của họ.

johne's disease can cause significant economic losses in dairy operations.

Bệnh johnes có thể gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể trong các hoạt động chăn nuôi bò sữa.

effective johnes control requires strict biosecurity measures.

Việc kiểm soát hiệu quả bệnh johnes đòi hỏi phải có các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt.

young animals are particularly vulnerable to johnes infection.

Động vật non nớt đặc biệt dễ bị nhiễm bệnh johnes.

the government has launched a program to eliminate johnes from the region.

Chính phủ đã triển khai một chương trình nhằm loại bỏ bệnh johnes khỏi khu vực này.

milk samples can be used to test for johnes antibodies.

Các mẫu sữa có thể được sử dụng để kiểm tra kháng thể của bệnh johnes.

the disease can remain latent for years before clinical signs appear.

Bệnh có thể ở trạng thái tiềm ẩn trong nhiều năm trước khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng.

farmers should consult veterinarians about johnes management strategies.

Những người nông dân nên tham khảo ý kiến bác sĩ thú y về các chiến lược quản lý bệnh johnes.

johne's disease is caused by mycobacterium avium subspecies paratuberculosis.

Bệnh johnes do vi khuẩn Mycobacterium avium subspecies paratuberculosis gây ra.

many dairy farmers struggle with controlling johnes in their herds.

Rất nhiều nông dân chăn nuôi bò sữa đang gặp khó khăn trong việc kiểm soát bệnh johnes trong đàn gia súc của họ.

regular testing is essential for early detection of johnes infection.

Việc kiểm tra định kỳ là rất cần thiết để phát hiện sớm nhiễm bệnh johnes.

cattle usually become infected with johnes bacteria as calves.

Đàn bò thường bị nhiễm vi khuẩn johnes khi còn là bê con.

the prevalence of johnes varies significantly between different farms.

Tỷ lệ mắc bệnh johnes thay đổi đáng kể giữa các trang trại khác nhau.

successful johnes control involves testing and culling positive animals.

Việc kiểm soát bệnh johnes hiệu quả bao gồm việc kiểm tra và loại bỏ các con vật dương tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay