johnnies

[Mỹ]/ˈdʒɒniz/
[Anh]/ˈdʒɑːniz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đàn ông; chàng trai; áo choàng bệnh viện tay ngắn

Cụm từ & Cách kết hợp

johnnies are here

Những johnnies đã ở đây

good old johnnies

Những johnnies tốt cũ

johnnies on parade

Những johnnies diễu hành

johnnies in town

Những johnnies trong thị trấn

johnnies for hire

Những johnnies cho thuê

those johnnies again

Những johnnies đó nữa

crazy johnnies club

Câu lạc bộ johnnies điên rồ

johnnies' night out

Đêm đi chơi của johnnies

johnnies and friends

Những johnnies và bạn bè

johnnies for fun

Những johnnies để vui vẻ

Câu ví dụ

many johnnies prefer to wear casual clothing.

Nhiều người thích mặc quần áo bình thường.

those johnnies always know how to have a good time.

Những người đó luôn biết cách tận hưởng cuộc sống.

johnnies often gather at the park to play sports.

Những người thường tụ tập ở công viên để chơi thể thao.

she met some johnnies at the party last night.

Cô ấy đã gặp một số người ở bữa tiệc tối qua.

those johnnies are always up for an adventure.

Những người đó luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.

johnnies love to share their favorite music online.

Những người thích chia sẻ những bản nhạc yêu thích của họ trực tuyến.

some johnnies are really into gaming.

Một số người thực sự rất thích chơi game.

johnnies often discuss the latest fashion trends.

Những người thường thảo luận về những xu hướng thời trang mới nhất.

those johnnies are planning a road trip this weekend.

Những người đó đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường vào cuối tuần này.

johnnies enjoy exploring new cafes in the city.

Những người thích khám phá những quán cà phê mới trong thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay