johnnies are here
Những johnnies đã ở đây
good old johnnies
Những johnnies tốt cũ
johnnies on parade
Những johnnies diễu hành
johnnies in town
Những johnnies trong thị trấn
johnnies for hire
Những johnnies cho thuê
those johnnies again
Những johnnies đó nữa
crazy johnnies club
Câu lạc bộ johnnies điên rồ
johnnies' night out
Đêm đi chơi của johnnies
johnnies and friends
Những johnnies và bạn bè
johnnies for fun
Những johnnies để vui vẻ
many johnnies prefer to wear casual clothing.
Nhiều người thích mặc quần áo bình thường.
those johnnies always know how to have a good time.
Những người đó luôn biết cách tận hưởng cuộc sống.
johnnies often gather at the park to play sports.
Những người thường tụ tập ở công viên để chơi thể thao.
she met some johnnies at the party last night.
Cô ấy đã gặp một số người ở bữa tiệc tối qua.
those johnnies are always up for an adventure.
Những người đó luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.
johnnies love to share their favorite music online.
Những người thích chia sẻ những bản nhạc yêu thích của họ trực tuyến.
some johnnies are really into gaming.
Một số người thực sự rất thích chơi game.
johnnies often discuss the latest fashion trends.
Những người thường thảo luận về những xu hướng thời trang mới nhất.
those johnnies are planning a road trip this weekend.
Những người đó đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường vào cuối tuần này.
johnnies enjoy exploring new cafes in the city.
Những người thích khám phá những quán cà phê mới trong thành phố.
johnnies are here
Những johnnies đã ở đây
good old johnnies
Những johnnies tốt cũ
johnnies on parade
Những johnnies diễu hành
johnnies in town
Những johnnies trong thị trấn
johnnies for hire
Những johnnies cho thuê
those johnnies again
Những johnnies đó nữa
crazy johnnies club
Câu lạc bộ johnnies điên rồ
johnnies' night out
Đêm đi chơi của johnnies
johnnies and friends
Những johnnies và bạn bè
johnnies for fun
Những johnnies để vui vẻ
many johnnies prefer to wear casual clothing.
Nhiều người thích mặc quần áo bình thường.
those johnnies always know how to have a good time.
Những người đó luôn biết cách tận hưởng cuộc sống.
johnnies often gather at the park to play sports.
Những người thường tụ tập ở công viên để chơi thể thao.
she met some johnnies at the party last night.
Cô ấy đã gặp một số người ở bữa tiệc tối qua.
those johnnies are always up for an adventure.
Những người đó luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.
johnnies love to share their favorite music online.
Những người thích chia sẻ những bản nhạc yêu thích của họ trực tuyến.
some johnnies are really into gaming.
Một số người thực sự rất thích chơi game.
johnnies often discuss the latest fashion trends.
Những người thường thảo luận về những xu hướng thời trang mới nhất.
those johnnies are planning a road trip this weekend.
Những người đó đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường vào cuối tuần này.
johnnies enjoy exploring new cafes in the city.
Những người thích khám phá những quán cà phê mới trong thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay