many young people struggle to find good jobs after graduation.
Nhiều thanh niên gặp khó khăn trong việc tìm được công việc tốt sau khi tốt nghiệp.
she has two part-time jobs to make ends meet.
Cô ấy có hai công việc bán thời gian để lo chi phí sinh hoạt.
the company is creating new jobs in the technology sector.
Công ty đang tạo ra những công việc mới trong lĩnh vực công nghệ.
he lost his job during the economic recession.
Anh ấy mất việc trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
these jobs require specialized training and education.
Những công việc này yêu cầu đào tạo và giáo dục chuyên môn.
remote jobs have become increasingly popular in recent years.
Các công việc làm từ xa đã trở nên ngày càng phổ biến trong vài năm gần đây.
the government is implementing programs to create more jobs.
Chính phủ đang triển khai các chương trình để tạo ra nhiều công việc hơn.
she quit her stressful job to start her own business.
Cô ấy từ bỏ công việc căng thẳng để bắt đầu kinh doanh riêng.
entry-level jobs often serve as stepping stones to career advancement.
Các công việc cấp bậc thấp thường đóng vai trò là bước đệm cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
some jobs offer flexible working hours and remote options.
Một số công việc cung cấp giờ làm việc linh hoạt và lựa chọn làm việc từ xa.
the labor market is constantly evolving with new jobs emerging.
Thị trường lao động liên tục thay đổi với sự xuất hiện của những công việc mới.
he applied for several jobs but received no responses.
Anh ấy đã ứng tuyển cho nhiều công việc nhưng không nhận được bất kỳ phản hồi nào.
well-paying jobs with benefits are becoming harder to find.
Các công việc có mức lương cao và phúc lợi đang trở nên khó tìm hơn.
she landed her dream job at a prestigious company.
Cô ấy đã đạt được công việc mơ ước tại một công ty danh tiếng.
many young people struggle to find good jobs after graduation.
Nhiều thanh niên gặp khó khăn trong việc tìm được công việc tốt sau khi tốt nghiệp.
she has two part-time jobs to make ends meet.
Cô ấy có hai công việc bán thời gian để lo chi phí sinh hoạt.
the company is creating new jobs in the technology sector.
Công ty đang tạo ra những công việc mới trong lĩnh vực công nghệ.
he lost his job during the economic recession.
Anh ấy mất việc trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
these jobs require specialized training and education.
Những công việc này yêu cầu đào tạo và giáo dục chuyên môn.
remote jobs have become increasingly popular in recent years.
Các công việc làm từ xa đã trở nên ngày càng phổ biến trong vài năm gần đây.
the government is implementing programs to create more jobs.
Chính phủ đang triển khai các chương trình để tạo ra nhiều công việc hơn.
she quit her stressful job to start her own business.
Cô ấy từ bỏ công việc căng thẳng để bắt đầu kinh doanh riêng.
entry-level jobs often serve as stepping stones to career advancement.
Các công việc cấp bậc thấp thường đóng vai trò là bước đệm cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
some jobs offer flexible working hours and remote options.
Một số công việc cung cấp giờ làm việc linh hoạt và lựa chọn làm việc từ xa.
the labor market is constantly evolving with new jobs emerging.
Thị trường lao động liên tục thay đổi với sự xuất hiện của những công việc mới.
he applied for several jobs but received no responses.
Anh ấy đã ứng tuyển cho nhiều công việc nhưng không nhận được bất kỳ phản hồi nào.
well-paying jobs with benefits are becoming harder to find.
Các công việc có mức lương cao và phúc lợi đang trở nên khó tìm hơn.
she landed her dream job at a prestigious company.
Cô ấy đã đạt được công việc mơ ước tại một công ty danh tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay