joinability assessment
đánh giá khả năng kết nối
ensuring joinability
đảm bảo khả năng kết nối
impact on joinability
tác động đến khả năng kết nối
check joinability
kiểm tra khả năng kết nối
improving joinability
cải thiện khả năng kết nối
lack of joinability
thiếu khả năng kết nối
joinability issues
các vấn đề về khả năng kết nối
assess joinability
đánh giá khả năng kết nối
enhanced joinability
tăng cường khả năng kết nối
joinability test
kiểm tra khả năng kết nối
the project's joinability with existing systems was a key consideration.
Khả năng tích hợp dự án với các hệ thống hiện có là một yếu tố quan trọng.
we assessed the joinability of the two departments to streamline operations.
Chúng tôi đánh giá khả năng tích hợp của hai phòng ban để tối ưu hóa hoạt động.
ensuring high joinability is crucial for future scalability.
Đảm bảo khả năng tích hợp cao là rất quan trọng cho khả năng mở rộng trong tương lai.
the software's joinability with third-party platforms was a major selling point.
Khả năng tích hợp của phần mềm với các nền tảng của bên thứ ba là một điểm bán hàng lớn.
poor joinability can lead to data silos and inefficiencies.
Khả năng tích hợp kém có thể dẫn đến các silo dữ liệu và sự kém hiệu quả.
we prioritized systems with excellent joinability for a unified platform.
Chúng tôi ưu tiên các hệ thống có khả năng tích hợp tuyệt vời để có một nền tảng thống nhất.
the team investigated the joinability of different database models.
Đội ngũ đã nghiên cứu khả năng tích hợp của các mô hình cơ sở dữ liệu khác nhau.
improving joinability requires careful api design and documentation.
Cải thiện khả năng tích hợp đòi hỏi thiết kế và tài liệu API cẩn thận.
the success of the merger depended on the joinability of their it infrastructures.
Sự thành công của việc sáp nhập phụ thuộc vào khả năng tích hợp của cơ sở hạ tầng CNTT của họ.
we tested the joinability of the new module with the existing application.
Chúng tôi đã kiểm tra khả năng tích hợp của mô-đun mới với ứng dụng hiện có.
the system's joinability allows for seamless data exchange.
Khả năng tích hợp của hệ thống cho phép trao đổi dữ liệu liền mạch.
joinability assessment
đánh giá khả năng kết nối
ensuring joinability
đảm bảo khả năng kết nối
impact on joinability
tác động đến khả năng kết nối
check joinability
kiểm tra khả năng kết nối
improving joinability
cải thiện khả năng kết nối
lack of joinability
thiếu khả năng kết nối
joinability issues
các vấn đề về khả năng kết nối
assess joinability
đánh giá khả năng kết nối
enhanced joinability
tăng cường khả năng kết nối
joinability test
kiểm tra khả năng kết nối
the project's joinability with existing systems was a key consideration.
Khả năng tích hợp dự án với các hệ thống hiện có là một yếu tố quan trọng.
we assessed the joinability of the two departments to streamline operations.
Chúng tôi đánh giá khả năng tích hợp của hai phòng ban để tối ưu hóa hoạt động.
ensuring high joinability is crucial for future scalability.
Đảm bảo khả năng tích hợp cao là rất quan trọng cho khả năng mở rộng trong tương lai.
the software's joinability with third-party platforms was a major selling point.
Khả năng tích hợp của phần mềm với các nền tảng của bên thứ ba là một điểm bán hàng lớn.
poor joinability can lead to data silos and inefficiencies.
Khả năng tích hợp kém có thể dẫn đến các silo dữ liệu và sự kém hiệu quả.
we prioritized systems with excellent joinability for a unified platform.
Chúng tôi ưu tiên các hệ thống có khả năng tích hợp tuyệt vời để có một nền tảng thống nhất.
the team investigated the joinability of different database models.
Đội ngũ đã nghiên cứu khả năng tích hợp của các mô hình cơ sở dữ liệu khác nhau.
improving joinability requires careful api design and documentation.
Cải thiện khả năng tích hợp đòi hỏi thiết kế và tài liệu API cẩn thận.
the success of the merger depended on the joinability of their it infrastructures.
Sự thành công của việc sáp nhập phụ thuộc vào khả năng tích hợp của cơ sở hạ tầng CNTT của họ.
we tested the joinability of the new module with the existing application.
Chúng tôi đã kiểm tra khả năng tích hợp của mô-đun mới với ứng dụng hiện có.
the system's joinability allows for seamless data exchange.
Khả năng tích hợp của hệ thống cho phép trao đổi dữ liệu liền mạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay