jollify the mood
làm vui vẻ không khí
jollify the crowd
làm vui vẻ đám đông
jollify the party
làm vui vẻ buổi tiệc
jollify your day
làm vui vẻ một ngày của bạn
jollify the atmosphere
làm vui vẻ không khí
jollify their spirits
làm vui vẻ tinh thần của họ
jollify the event
làm vui vẻ sự kiện
jollify the gathering
làm vui vẻ buổi tụ họp
jollify the children
làm vui vẻ lũ trẻ
jollify the celebration
làm vui vẻ buổi lễ kỷ niệm
they tried to jollify the mood at the party.
Họ đã cố gắng làm vui vẻ không khí tại bữa tiệc.
the comedian's jokes always jollify the audience.
Những câu đùa của người hài hước luôn làm khán giả vui vẻ.
she brought balloons to jollify the children's spirits.
Cô ấy mang bóng bay đến để làm vui vẻ tinh thần của trẻ em.
music can jollify even the dullest gatherings.
Âm nhạc có thể làm vui vẻ ngay cả những buổi tụ họp tẻ nhạt nhất.
we need to jollify our friend who is feeling down.
Chúng ta cần làm vui vẻ bạn của chúng ta người đang cảm thấy buồn.
the decorations helped to jollify the festive atmosphere.
Những món đồ trang trí đã giúp làm vui vẻ không khí lễ hội.
his cheerful personality jollified everyone around him.
Tính cách vui vẻ của anh ấy đã làm mọi người xung quanh vui vẻ.
they organized games to jollify the family reunion.
Họ đã tổ chức các trò chơi để làm vui vẻ buổi họp mặt gia đình.
her smile was enough to jollify the entire room.
Nụ cười của cô ấy là đủ để làm cả căn phòng vui vẻ.
we played fun music to jollify our study session.
Chúng tôi đã chơi những bản nhạc vui vẻ để làm cho buổi học của chúng tôi vui vẻ hơn.
jollify the mood
làm vui vẻ không khí
jollify the crowd
làm vui vẻ đám đông
jollify the party
làm vui vẻ buổi tiệc
jollify your day
làm vui vẻ một ngày của bạn
jollify the atmosphere
làm vui vẻ không khí
jollify their spirits
làm vui vẻ tinh thần của họ
jollify the event
làm vui vẻ sự kiện
jollify the gathering
làm vui vẻ buổi tụ họp
jollify the children
làm vui vẻ lũ trẻ
jollify the celebration
làm vui vẻ buổi lễ kỷ niệm
they tried to jollify the mood at the party.
Họ đã cố gắng làm vui vẻ không khí tại bữa tiệc.
the comedian's jokes always jollify the audience.
Những câu đùa của người hài hước luôn làm khán giả vui vẻ.
she brought balloons to jollify the children's spirits.
Cô ấy mang bóng bay đến để làm vui vẻ tinh thần của trẻ em.
music can jollify even the dullest gatherings.
Âm nhạc có thể làm vui vẻ ngay cả những buổi tụ họp tẻ nhạt nhất.
we need to jollify our friend who is feeling down.
Chúng ta cần làm vui vẻ bạn của chúng ta người đang cảm thấy buồn.
the decorations helped to jollify the festive atmosphere.
Những món đồ trang trí đã giúp làm vui vẻ không khí lễ hội.
his cheerful personality jollified everyone around him.
Tính cách vui vẻ của anh ấy đã làm mọi người xung quanh vui vẻ.
they organized games to jollify the family reunion.
Họ đã tổ chức các trò chơi để làm vui vẻ buổi họp mặt gia đình.
her smile was enough to jollify the entire room.
Nụ cười của cô ấy là đủ để làm cả căn phòng vui vẻ.
we played fun music to jollify our study session.
Chúng tôi đã chơi những bản nhạc vui vẻ để làm cho buổi học của chúng tôi vui vẻ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay