jook soup
cháo súp
jook recipe
công thức cháo
jook bowl
cháo bát
jook cart
xe bán cháo
jook shop
cửa hàng cháo
jook base
nền cháo
jook rice
cháo gạo
jook toppings
topping cháo
jook flavor
vị cháo
jook breakfast
bữa sáng cháo
he decided to jook around the city to explore new places.
anh ấy quyết định đi dạo quanh thành phố để khám phá những địa điểm mới.
let's jook for a while before we head home.
chúng ta hãy đi dạo một lát trước khi về nhà.
she loves to jook in the park on sunny days.
cô ấy thích đi dạo trong công viên vào những ngày nắng đẹp.
after lunch, i usually jook around the office.
sau khi ăn trưa, tôi thường đi dạo quanh văn phòng.
we can jook downtown and check out the new shops.
chúng ta có thể đi dạo xuống phố và ghé thăm các cửa hàng mới.
they plan to jook at the festival this weekend.
họ dự định đi dạo tại lễ hội vào cuối tuần này.
he likes to jook around the mall during weekends.
anh ấy thích đi dạo quanh trung tâm thương mại vào cuối tuần.
she suggested we jook along the beach at sunset.
cô ấy gợi ý chúng ta đi dạo dọc theo bãi biển khi hoàng hôn.
it's nice to jook with friends and catch up.
thật tốt khi đi dạo với bạn bè và trò chuyện.
he often jook to the coffee shop after work.
anh ấy thường đi đến quán cà phê sau giờ làm việc.
jook soup
cháo súp
jook recipe
công thức cháo
jook bowl
cháo bát
jook cart
xe bán cháo
jook shop
cửa hàng cháo
jook base
nền cháo
jook rice
cháo gạo
jook toppings
topping cháo
jook flavor
vị cháo
jook breakfast
bữa sáng cháo
he decided to jook around the city to explore new places.
anh ấy quyết định đi dạo quanh thành phố để khám phá những địa điểm mới.
let's jook for a while before we head home.
chúng ta hãy đi dạo một lát trước khi về nhà.
she loves to jook in the park on sunny days.
cô ấy thích đi dạo trong công viên vào những ngày nắng đẹp.
after lunch, i usually jook around the office.
sau khi ăn trưa, tôi thường đi dạo quanh văn phòng.
we can jook downtown and check out the new shops.
chúng ta có thể đi dạo xuống phố và ghé thăm các cửa hàng mới.
they plan to jook at the festival this weekend.
họ dự định đi dạo tại lễ hội vào cuối tuần này.
he likes to jook around the mall during weekends.
anh ấy thích đi dạo quanh trung tâm thương mại vào cuối tuần.
she suggested we jook along the beach at sunset.
cô ấy gợi ý chúng ta đi dạo dọc theo bãi biển khi hoàng hôn.
it's nice to jook with friends and catch up.
thật tốt khi đi dạo với bạn bè và trò chuyện.
he often jook to the coffee shop after work.
anh ấy thường đi đến quán cà phê sau giờ làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay