joshing

[Mỹ]/ˈdʒɒʃɪŋ/
[Anh]/ˈdʒɑːʃɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tạo ra những câu đùa hoặc trêu chọc

Cụm từ & Cách kết hợp

just joshing

đang đùa thôi

stop joshing

dừng đùa đi

joshing around

vẫn đùa

always joshing

luôn đùa

joshing you

đùa bạn

just joshing you

chỉ đùa bạn thôi

joshing me

đùa tôi

joshing friends

đùa bạn bè

not joshing

không đùa đâu

joshing banter

trò đùa

Câu ví dụ

he was just joshing when he said he could run a marathon.

anh ấy chỉ đang đùa thôi khi anh ấy nói anh ấy có thể chạy marathon.

don't take him seriously; he's always joshing around.

đừng nghiêm túc với anh ấy; anh ấy luôn thích đùa cợt.

she was joshing with her friends about the silly movie.

cô ấy đang đùa với bạn bè về bộ phim ngốc nghếch đó.

we were just joshing about our vacation plans.

chúng tôi chỉ đang đùa về kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi.

he thought i was joshing when i told him the news.

anh ấy nghĩ tôi đang đùa khi tôi nói cho anh ấy biết tin tức.

stop joshing and get to the point!

dừng đùa và đi vào vấn đề!

they were joshing each other about their cooking skills.

họ đang đùa với nhau về kỹ năng nấu ăn của họ.

he loves joshing with his coworkers during lunch.

anh ấy thích đùa với đồng nghiệp của mình trong giờ ăn trưa.

she was just joshing when she said she could sing like a diva.

cô ấy chỉ đang đùa thôi khi cô ấy nói cô ấy có thể hát như một nữ ca sĩ.

it's all in good fun; we're just joshing around.

tất cả chỉ là vui vẻ thôi; chúng tôi chỉ đang đùa cợt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay