just joshing
đang đùa thôi
stop joshing
dừng đùa đi
joshing around
vẫn đùa
always joshing
luôn đùa
joshing you
đùa bạn
just joshing you
chỉ đùa bạn thôi
joshing me
đùa tôi
joshing friends
đùa bạn bè
not joshing
không đùa đâu
joshing banter
trò đùa
he was just joshing when he said he could run a marathon.
anh ấy chỉ đang đùa thôi khi anh ấy nói anh ấy có thể chạy marathon.
don't take him seriously; he's always joshing around.
đừng nghiêm túc với anh ấy; anh ấy luôn thích đùa cợt.
she was joshing with her friends about the silly movie.
cô ấy đang đùa với bạn bè về bộ phim ngốc nghếch đó.
we were just joshing about our vacation plans.
chúng tôi chỉ đang đùa về kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi.
he thought i was joshing when i told him the news.
anh ấy nghĩ tôi đang đùa khi tôi nói cho anh ấy biết tin tức.
stop joshing and get to the point!
dừng đùa và đi vào vấn đề!
they were joshing each other about their cooking skills.
họ đang đùa với nhau về kỹ năng nấu ăn của họ.
he loves joshing with his coworkers during lunch.
anh ấy thích đùa với đồng nghiệp của mình trong giờ ăn trưa.
she was just joshing when she said she could sing like a diva.
cô ấy chỉ đang đùa thôi khi cô ấy nói cô ấy có thể hát như một nữ ca sĩ.
it's all in good fun; we're just joshing around.
tất cả chỉ là vui vẻ thôi; chúng tôi chỉ đang đùa cợt.
just joshing
đang đùa thôi
stop joshing
dừng đùa đi
joshing around
vẫn đùa
always joshing
luôn đùa
joshing you
đùa bạn
just joshing you
chỉ đùa bạn thôi
joshing me
đùa tôi
joshing friends
đùa bạn bè
not joshing
không đùa đâu
joshing banter
trò đùa
he was just joshing when he said he could run a marathon.
anh ấy chỉ đang đùa thôi khi anh ấy nói anh ấy có thể chạy marathon.
don't take him seriously; he's always joshing around.
đừng nghiêm túc với anh ấy; anh ấy luôn thích đùa cợt.
she was joshing with her friends about the silly movie.
cô ấy đang đùa với bạn bè về bộ phim ngốc nghếch đó.
we were just joshing about our vacation plans.
chúng tôi chỉ đang đùa về kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi.
he thought i was joshing when i told him the news.
anh ấy nghĩ tôi đang đùa khi tôi nói cho anh ấy biết tin tức.
stop joshing and get to the point!
dừng đùa và đi vào vấn đề!
they were joshing each other about their cooking skills.
họ đang đùa với nhau về kỹ năng nấu ăn của họ.
he loves joshing with his coworkers during lunch.
anh ấy thích đùa với đồng nghiệp của mình trong giờ ăn trưa.
she was just joshing when she said she could sing like a diva.
cô ấy chỉ đang đùa thôi khi cô ấy nói cô ấy có thể hát như một nữ ca sĩ.
it's all in good fun; we're just joshing around.
tất cả chỉ là vui vẻ thôi; chúng tôi chỉ đang đùa cợt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay