| số nhiều | jours |
good journey
Hành trình tốt
safe journey
Hành trình an toàn
long journey
Hành trình dài
travel journal
Bản ghi hành trình
dear journal
Ghi chép thân mến
journey begins
Hành trình bắt đầu
journey ends
Hành trình kết thúc
daily journal
Ghi chép hàng ngày
journey home
Hành trình về nhà
sojourn in
Ở lại tại
bonjour, comment allez-vous?
Xin chào, bạn khỏe không?
je travaille de jour pendant la semaine.
Tôi làm việc vào ban ngày trong tuần.
tous les jours, je me lève tôt.
Mỗi ngày, tôi đều dậy sớm.
quel jour sommes-nous aujourd'hui?
Hôm nay là thứ mấy?
il est venu le jour même de mon anniversaire.
Anh ấy đến vào đúng ngày sinh nhật của tôi.
jour après jour, elle améliore son français.
Mỗi ngày một lần, cô ấy cải thiện tiếng Pháp của mình.
le plat du jour est le poulet rôti.
Món ăn của ngày hôm nay là gà nướng.
nous attendons la mise à jour du système.
Chúng tôi đang chờ cập nhật hệ thống.
c'est la photo du jour dans le journal.
Đây là ảnh của ngày hôm nay trong báo.
le premier jour de l'école est toujours excitant.
Ngày đầu tiên đi học luôn rất hào hứng.
chaque jour apporte de nouvelles surprises.
Mỗi ngày đều mang lại những điều bất ngờ mới.
un jour, je réaliserai mon rêve.
Một ngày nào đó, tôi sẽ thực hiện được ước mơ của mình.
je suis à jour avec mes courriels.
Tôi đã cập nhật các email của mình.
le dernier jour de l'année est très festif.
Ngày cuối cùng của năm rất vui vẻ.
bonne journée à tous les collègues!
Chúc mọi người một ngày tốt lành!
good journey
Hành trình tốt
safe journey
Hành trình an toàn
long journey
Hành trình dài
travel journal
Bản ghi hành trình
dear journal
Ghi chép thân mến
journey begins
Hành trình bắt đầu
journey ends
Hành trình kết thúc
daily journal
Ghi chép hàng ngày
journey home
Hành trình về nhà
sojourn in
Ở lại tại
bonjour, comment allez-vous?
Xin chào, bạn khỏe không?
je travaille de jour pendant la semaine.
Tôi làm việc vào ban ngày trong tuần.
tous les jours, je me lève tôt.
Mỗi ngày, tôi đều dậy sớm.
quel jour sommes-nous aujourd'hui?
Hôm nay là thứ mấy?
il est venu le jour même de mon anniversaire.
Anh ấy đến vào đúng ngày sinh nhật của tôi.
jour après jour, elle améliore son français.
Mỗi ngày một lần, cô ấy cải thiện tiếng Pháp của mình.
le plat du jour est le poulet rôti.
Món ăn của ngày hôm nay là gà nướng.
nous attendons la mise à jour du système.
Chúng tôi đang chờ cập nhật hệ thống.
c'est la photo du jour dans le journal.
Đây là ảnh của ngày hôm nay trong báo.
le premier jour de l'école est toujours excitant.
Ngày đầu tiên đi học luôn rất hào hứng.
chaque jour apporte de nouvelles surprises.
Mỗi ngày đều mang lại những điều bất ngờ mới.
un jour, je réaliserai mon rêve.
Một ngày nào đó, tôi sẽ thực hiện được ước mơ của mình.
je suis à jour avec mes courriels.
Tôi đã cập nhật các email của mình.
le dernier jour de l'année est très festif.
Ngày cuối cùng của năm rất vui vẻ.
bonne journée à tous les collègues!
Chúc mọi người một ngày tốt lành!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay