jovialities abound
sự hân hoan lan tỏa
jovialities shared
sự hân hoan được chia sẻ
jovialities enjoyed
sự hân hoan được tận hưởng
jovialities expressed
sự hân hoan được thể hiện
jovialities celebrated
sự hân hoan được tôn vinh
jovialities enhanced
sự hân hoan được nâng cao
jovialities remembered
sự hân hoan được ghi nhớ
jovialities cultivated
sự hân hoan được vun đồi
jovialities reflected
sự hân hoan được phản ánh
jovialities ignited
sự hân hoan bùng nổ
his jovialities brought joy to the entire party.
Những niềm vui của anh ấy mang lại niềm vui cho cả buổi tiệc.
we enjoyed the jovialities of the holiday season.
Chúng tôi đã tận hưởng niềm vui của mùa lễ hội.
the jovialities of the children filled the playground.
Những niềm vui của trẻ em tràn ngập sân chơi.
his jovialities were infectious, making everyone smile.
Những niềm vui của anh ấy rất lây nhiễm, khiến mọi người đều mỉm cười.
we shared jovialities over dinner with friends.
Chúng tôi chia sẻ niềm vui trong bữa tối với bạn bè.
the jovialities of the festival attracted many visitors.
Những niềm vui của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
her jovialities made the long meeting much more enjoyable.
Những niềm vui của cô ấy khiến cuộc họp dài trở nên thú vị hơn nhiều.
they exchanged jovialities during the family reunion.
Họ trao đổi niềm vui trong buổi họp mặt gia đình.
the jovialities of the crowd created a lively atmosphere.
Những niềm vui của đám đông đã tạo ra một không khí sôi động.
his jovialities were a highlight of the event.
Những niềm vui của anh ấy là điểm nhấn của sự kiện.
jovialities abound
sự hân hoan lan tỏa
jovialities shared
sự hân hoan được chia sẻ
jovialities enjoyed
sự hân hoan được tận hưởng
jovialities expressed
sự hân hoan được thể hiện
jovialities celebrated
sự hân hoan được tôn vinh
jovialities enhanced
sự hân hoan được nâng cao
jovialities remembered
sự hân hoan được ghi nhớ
jovialities cultivated
sự hân hoan được vun đồi
jovialities reflected
sự hân hoan được phản ánh
jovialities ignited
sự hân hoan bùng nổ
his jovialities brought joy to the entire party.
Những niềm vui của anh ấy mang lại niềm vui cho cả buổi tiệc.
we enjoyed the jovialities of the holiday season.
Chúng tôi đã tận hưởng niềm vui của mùa lễ hội.
the jovialities of the children filled the playground.
Những niềm vui của trẻ em tràn ngập sân chơi.
his jovialities were infectious, making everyone smile.
Những niềm vui của anh ấy rất lây nhiễm, khiến mọi người đều mỉm cười.
we shared jovialities over dinner with friends.
Chúng tôi chia sẻ niềm vui trong bữa tối với bạn bè.
the jovialities of the festival attracted many visitors.
Những niềm vui của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
her jovialities made the long meeting much more enjoyable.
Những niềm vui của cô ấy khiến cuộc họp dài trở nên thú vị hơn nhiều.
they exchanged jovialities during the family reunion.
Họ trao đổi niềm vui trong buổi họp mặt gia đình.
the jovialities of the crowd created a lively atmosphere.
Những niềm vui của đám đông đã tạo ra một không khí sôi động.
his jovialities were a highlight of the event.
Những niềm vui của anh ấy là điểm nhấn của sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay