jowers

[Mỹ]/ˈdʒaʊə/
[Anh]/ˈdʒaʊər/

Dịch

vt. đánh chuông
vi. kêu chuông
n. âm thanh của chuông; một lần đánh chuông

Cụm từ & Cách kết hợp

jower power

jower power

jower flow

jower flow

jower boost

jower boost

jower level

jower level

jower surge

jower surge

jower effect

jower effect

jower source

jower source

jower unit

jower unit

jower output

jower output

jower system

jower system

Câu ví dụ

he is a jower of the highest order.

anh ấy là một người gây cười bậc cao.

she always knows how to jower in any situation.

cô ấy luôn biết cách gây cười trong mọi tình huống.

the comedian is a natural jower.

nhà hài là một người gây cười tự nhiên.

to be a good jower, you need timing.

để trở thành một người gây cười tốt, bạn cần có thời điểm.

his ability to jower lightens the mood.

khả năng gây cười của anh ấy làm dịu bầu không khí.

she enjoyed being the jower of the group.

cô ấy thích trở thành người gây cười của nhóm.

everyone appreciates a good jower.

mọi người đều đánh giá cao một người gây cười tốt.

he often jowers to break the ice.

anh ấy thường gây cười để phá vỡ bầu không khí.

being a jower can help you make friends.

việc trở thành một người gây cười có thể giúp bạn kết bạn.

she has a reputation as a jower at work.

cô ấy có danh tiếng là một người gây cười tại nơi làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay