| số nhiều | joysticks |
On touchless devices keypad arrows are equal to the screen ones and joystick click is similar to start button.
Trên các thiết bị không tiếp xúc, các mũi tên trên bàn phím tương đương với các mũi tên trên màn hình và thao tác nhấp trên cần điều khiển tương tự như nút bắt đầu.
He used the joystick to control the airplane.
Anh ấy đã sử dụng cần điều khiển để điều khiển máy bay.
The joystick on the gaming console is very responsive.
Cần điều khiển trên máy chơi game rất nhạy.
She maneuvered the joystick to navigate through the virtual world.
Cô ấy điều khiển cần điều khiển để điều hướng qua thế giới ảo.
The pilot adjusted the joystick to change the altitude.
Phi công điều chỉnh cần điều khiển để thay đổi độ cao.
The joystick is an essential tool for playing video games.
Cần điều khiển là một công cụ thiết yếu để chơi trò chơi điện tử.
Players can use the joystick to move their characters in the game.
Người chơi có thể sử dụng cần điều khiển để di chuyển các nhân vật trong trò chơi.
The joystick provides precise control over the movement of the cursor.
Cần điều khiển cung cấp khả năng điều khiển chính xác chuyển động của con trỏ.
She gripped the joystick tightly as she raced through the track.
Cô ấy nắm chặt cần điều khiển khi cô ấy đua qua đường đua.
The joystick allows for smooth and fluid movements in the game.
Cần điều khiển cho phép các chuyển động mượt mà và trôi chảy trong trò chơi.
He prefers using a joystick for flying simulations.
Anh ấy thích sử dụng cần điều khiển để mô phỏng bay.
On touchless devices keypad arrows are equal to the screen ones and joystick click is similar to start button.
Trên các thiết bị không tiếp xúc, các mũi tên trên bàn phím tương đương với các mũi tên trên màn hình và thao tác nhấp trên cần điều khiển tương tự như nút bắt đầu.
He used the joystick to control the airplane.
Anh ấy đã sử dụng cần điều khiển để điều khiển máy bay.
The joystick on the gaming console is very responsive.
Cần điều khiển trên máy chơi game rất nhạy.
She maneuvered the joystick to navigate through the virtual world.
Cô ấy điều khiển cần điều khiển để điều hướng qua thế giới ảo.
The pilot adjusted the joystick to change the altitude.
Phi công điều chỉnh cần điều khiển để thay đổi độ cao.
The joystick is an essential tool for playing video games.
Cần điều khiển là một công cụ thiết yếu để chơi trò chơi điện tử.
Players can use the joystick to move their characters in the game.
Người chơi có thể sử dụng cần điều khiển để di chuyển các nhân vật trong trò chơi.
The joystick provides precise control over the movement of the cursor.
Cần điều khiển cung cấp khả năng điều khiển chính xác chuyển động của con trỏ.
She gripped the joystick tightly as she raced through the track.
Cô ấy nắm chặt cần điều khiển khi cô ấy đua qua đường đua.
The joystick allows for smooth and fluid movements in the game.
Cần điều khiển cho phép các chuyển động mượt mà và trôi chảy trong trò chơi.
He prefers using a joystick for flying simulations.
Anh ấy thích sử dụng cần điều khiển để mô phỏng bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay