game console
máy chơi trò chơi
video game console
máy chơi trò chơi điện tử
console commands
lệnh console
console log
nhật ký console
console table
bàn điều khiển
console output
đầu ra console
games console
máy chơi trò chơi
control console
bảng điều khiển
console model
mẫu console
console a friend in grief
an ủi một người bạn đang đau buồn
They perfunctorily consoled him with a few words.
Họ an ủi anh ta một cách hời hợt với vài lời.
you can console yourself with the thought that you did your best.
bạn có thể an ủi bản thân bằng suy nghĩ rằng bạn đã làm hết sức mình.
A COBOL mnemonic name associated with the console typewriter.
Một tên viết tắt COBOL liên quan đến máy đánh chữ console.
Our new games console was the envy of all the kids in the street.
Máy chơi game mới của chúng tôi là niềm ghen tị của tất cả các bạn nhỏ trên phố.
The new games console hits the streets tomorrow.
Máy chơi game mới sẽ có mặt trên thị trường vào ngày mai.
she tried to console him but he pushed her gently away.
Cô ấy cố gắng an ủi anh ấy nhưng anh ấy nhẹ nhàng đẩy cô ấy ra.
We tried to console her when her dog died.
Chúng tôi đã cố gắng an ủi cô ấy khi chú chó của cô ấy qua đời.
In one corner we have Cevat Yerli (CEO of Crytek) explaining that there's absolutely no plans for a console port of Crysis.
Ở một góc, chúng tôi có Cevat Yerli (Giám đốc điều hành của Crytek) giải thích rằng không có kế hoạch nào cho việc chuyển Crysis lên console.
We tried to console her when her mother died but it was very difficult.
Chúng tôi đã cố gắng an ủi cô ấy khi mẹ cô ấy qua đời nhưng rất khó khăn.
Should we try to console him?
Chúng ta có nên cố gắng an ủi anh ấy không?
Nguồn: The Big Bang Theory Season 7Nintendo Switch is a console you can enjoy at all times.
Nintendo Switch là một máy chơi game bạn có thể thưởng thức mọi lúc mọi nơi.
Nguồn: The affairs of tech tycoons.Robert lifted the central console and placed his thumb in the middle.
Robert nhấc bệ điều khiển trung tâm lên và đặt ngón tay cái vào giữa.
Nguồn: Tales of Imagination and CreativityThe car also has inward and outward cameras and various digital control consoles.
Xe cũng có camera nhìn trong và nhìn ra, cũng như nhiều bảng điều khiển kỹ thuật số.
Nguồn: China Daily Latest CollectionEvery child under 15 appears to be doing it on laptops, iPads, consoles.
Có vẻ như mọi đứa trẻ dưới 15 tuổi đều làm điều đó trên máy tính xách tay, iPad và máy chơi game.
Nguồn: BBC Listening September 2014 CompilationMaybe not one game, but it was one console.
Có thể không phải một trò chơi, nhưng đó là một máy chơi game.
Nguồn: Connection MagazineEveryone's sitting in front of these little consoles.
Mọi người đều ngồi trước những máy chơi game nhỏ này.
Nguồn: BBC documentary "Chinese New Year"Say making minutephysics videos, or consoling a friend?
Ví dụ như làm video minutephysics, hoặc an ủi một người bạn?
Nguồn: Minute Physics" They could console me, is what you mean" .
". Họ có thể an ủi tôi, đó là ý của bạn."
Nguồn: A Dance with Dragons: The Song of Ice and Fire (Bilingual Chinese-English)It's pretty much all the electric power in your home, from your microwave to your game console.
Nó về cơ bản là tất cả năng lượng điện trong nhà bạn, từ lò vi sóng của bạn đến máy chơi game của bạn.
Nguồn: Popular Science EssaysKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay