| số nhiều | jubilances |
pure jubilance
sự hân hoan thuần khiết
jubilance of victory
sự hân hoan chiến thắng
jubilance in celebration
sự hân hoan trong lễ kỷ niệm
jubilance of youth
sự hân hoan của tuổi trẻ
jubilance and joy
sự hân hoan và niềm vui
jubilance fills air
không khí tràn ngập sự hân hoan
jubilance of life
sự hân hoan của cuộc sống
jubilance in music
sự hân hoan trong âm nhạc
jubilance at dawn
sự hân hoan khi bình minh
jubilance of friends
sự hân hoan của bạn bè
her jubilance was infectious, spreading joy to everyone around her.
niềm hân hoan của cô ấy thật lây nhiễm, lan tỏa niềm vui đến mọi người xung quanh.
the crowd erupted in jubilance when the team scored the winning goal.
khán giả bùng nổ trong niềm hân hoan khi đội ghi bàn thắng quyết định.
his jubilance after receiving the award was evident in his smile.
niềm hân hoan của anh ấy sau khi nhận được giải thưởng đã thể hiện rõ trên nụ cười của anh ấy.
jubilance filled the air as the new year celebrations began.
không khí tràn ngập niềm hân hoan khi các lễ kỷ niệm năm mới bắt đầu.
she danced with jubilance at the festival, enjoying every moment.
cô ấy nhảy múa với niềm hân hoan tại lễ hội, tận hưởng mọi khoảnh khắc.
his voice was filled with jubilance as he shared the good news.
giọng anh ấy tràn ngập niềm hân hoan khi anh ấy chia sẻ tin tốt.
the jubilance of the children playing in the park was heartwarming.
niềm hân hoan của những đứa trẻ chơi đùa trong công viên thật ấm lòng.
they celebrated with jubilance, marking a significant milestone in their lives.
họ ăn mừng với niềm hân hoan, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong cuộc đời của họ.
jubilance can often be found in the simplest moments of life.
niềm hân hoan thường có thể tìm thấy trong những khoảnh khắc đơn giản nhất của cuộc đời.
the jubilance of the holiday season brings people together.
niềm hân hoan của mùa lễ hội mang mọi người lại gần nhau hơn.
pure jubilance
sự hân hoan thuần khiết
jubilance of victory
sự hân hoan chiến thắng
jubilance in celebration
sự hân hoan trong lễ kỷ niệm
jubilance of youth
sự hân hoan của tuổi trẻ
jubilance and joy
sự hân hoan và niềm vui
jubilance fills air
không khí tràn ngập sự hân hoan
jubilance of life
sự hân hoan của cuộc sống
jubilance in music
sự hân hoan trong âm nhạc
jubilance at dawn
sự hân hoan khi bình minh
jubilance of friends
sự hân hoan của bạn bè
her jubilance was infectious, spreading joy to everyone around her.
niềm hân hoan của cô ấy thật lây nhiễm, lan tỏa niềm vui đến mọi người xung quanh.
the crowd erupted in jubilance when the team scored the winning goal.
khán giả bùng nổ trong niềm hân hoan khi đội ghi bàn thắng quyết định.
his jubilance after receiving the award was evident in his smile.
niềm hân hoan của anh ấy sau khi nhận được giải thưởng đã thể hiện rõ trên nụ cười của anh ấy.
jubilance filled the air as the new year celebrations began.
không khí tràn ngập niềm hân hoan khi các lễ kỷ niệm năm mới bắt đầu.
she danced with jubilance at the festival, enjoying every moment.
cô ấy nhảy múa với niềm hân hoan tại lễ hội, tận hưởng mọi khoảnh khắc.
his voice was filled with jubilance as he shared the good news.
giọng anh ấy tràn ngập niềm hân hoan khi anh ấy chia sẻ tin tốt.
the jubilance of the children playing in the park was heartwarming.
niềm hân hoan của những đứa trẻ chơi đùa trong công viên thật ấm lòng.
they celebrated with jubilance, marking a significant milestone in their lives.
họ ăn mừng với niềm hân hoan, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong cuộc đời của họ.
jubilance can often be found in the simplest moments of life.
niềm hân hoan thường có thể tìm thấy trong những khoảnh khắc đơn giản nhất của cuộc đời.
the jubilance of the holiday season brings people together.
niềm hân hoan của mùa lễ hội mang mọi người lại gần nhau hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now