jubilants

[US]//ˈdʒuːbɪlənts//
[UK]//ˈdʒuːbələnts//

Translation

n. pl. Những người cảm thấy hoặc thể hiện sự hạnh phúc và chiến thắng lớn lao.
adj. Đặc trưng cho trạng thái hạnh phúc hoặc sung sướng lớn lao.

Phrases & Collocations

jubilants cheered

những người hân hoan reo hò

the jubilants

những người hân hoan

jubilants danced

những người hân hoan nhảy múa

jubilants sang

những người hân hoan hát

jubilants gathered

những người hân hoan tụ tập

Example Sentences

the jubilants cheered loudly when the team scored.

Người hâm mộ hò reo vang dội khi đội bóng ghi bàn.

jubilants flooded the streets, waving flags and chanting slogans.

Người hâm mộ đổ xô ra đường, giơ cờ và hô vang các khẩu hiệu.

the jubilants sang traditional songs, their voices echoing through the square.

Người hâm mộ hát các bài hát truyền thống, giọng họ vang vọng khắp quảng trường.

jubilants danced under the fireworks, embracing each other's shoulders.

Người hâm mộ nhảy múa dưới ánh pháo hoa, ôm vai nhau.

the jubilants raised their glasses to toast the victory.

Người hâm mộ nâng ly để chúc mừng chiến thắng.

jubilants shouted slogans in unison, filling the air with excitement.

Người hâm mộ hò vang các khẩu hiệu đồng thanh, làm không khí tràn ngập sự hào hứng.

the jubilants tossed confetti high above the parade.

Người hâm mộ ném pháo sáng lên cao trên đoàn diễu hành.

jubilants exchanged hugs and laughter after the announcement.

Người hâm mộ ôm nhau và cười vang sau khi thông báo được công bố.

the jubilants lit lanterns, sending them skyward in a glowing stream.

Người hâm mộ thắp đèn lồng, thả chúng bay lên trời tạo thành dòng ánh sáng lấp lánh.

jubilants gathered around the bonfire, sharing stories of triumph.

Người hâm mộ tụ tập quanh đống lửa, chia sẻ những câu chuyện về chiến thắng.

the jubilants roared with laughter when the comedian delivered a punchline.

Người hâm mộ cười vang khi diễn viên hài nói đến câu kết.

jubilants clapped rhythmically, creating a thunderous applause.

Người hâm mộ vỗ tay nhịp nhàng, tạo nên tràng pháo tay ầm ầm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now