jubilants cheered
những người hân hoan reo hò
the jubilants
những người hân hoan
jubilants danced
những người hân hoan nhảy múa
jubilants sang
những người hân hoan hát
jubilants gathered
những người hân hoan tụ tập
the jubilants cheered loudly when the team scored.
Người hâm mộ hò reo vang dội khi đội bóng ghi bàn.
jubilants flooded the streets, waving flags and chanting slogans.
Người hâm mộ đổ xô ra đường, giơ cờ và hô vang các khẩu hiệu.
the jubilants sang traditional songs, their voices echoing through the square.
Người hâm mộ hát các bài hát truyền thống, giọng họ vang vọng khắp quảng trường.
jubilants danced under the fireworks, embracing each other's shoulders.
Người hâm mộ nhảy múa dưới ánh pháo hoa, ôm vai nhau.
the jubilants raised their glasses to toast the victory.
Người hâm mộ nâng ly để chúc mừng chiến thắng.
jubilants shouted slogans in unison, filling the air with excitement.
Người hâm mộ hò vang các khẩu hiệu đồng thanh, làm không khí tràn ngập sự hào hứng.
the jubilants tossed confetti high above the parade.
Người hâm mộ ném pháo sáng lên cao trên đoàn diễu hành.
jubilants exchanged hugs and laughter after the announcement.
Người hâm mộ ôm nhau và cười vang sau khi thông báo được công bố.
the jubilants lit lanterns, sending them skyward in a glowing stream.
Người hâm mộ thắp đèn lồng, thả chúng bay lên trời tạo thành dòng ánh sáng lấp lánh.
jubilants gathered around the bonfire, sharing stories of triumph.
Người hâm mộ tụ tập quanh đống lửa, chia sẻ những câu chuyện về chiến thắng.
the jubilants roared with laughter when the comedian delivered a punchline.
Người hâm mộ cười vang khi diễn viên hài nói đến câu kết.
jubilants clapped rhythmically, creating a thunderous applause.
Người hâm mộ vỗ tay nhịp nhàng, tạo nên tràng pháo tay ầm ầm.
jubilants cheered
những người hân hoan reo hò
the jubilants
những người hân hoan
jubilants danced
những người hân hoan nhảy múa
jubilants sang
những người hân hoan hát
jubilants gathered
những người hân hoan tụ tập
the jubilants cheered loudly when the team scored.
Người hâm mộ hò reo vang dội khi đội bóng ghi bàn.
jubilants flooded the streets, waving flags and chanting slogans.
Người hâm mộ đổ xô ra đường, giơ cờ và hô vang các khẩu hiệu.
the jubilants sang traditional songs, their voices echoing through the square.
Người hâm mộ hát các bài hát truyền thống, giọng họ vang vọng khắp quảng trường.
jubilants danced under the fireworks, embracing each other's shoulders.
Người hâm mộ nhảy múa dưới ánh pháo hoa, ôm vai nhau.
the jubilants raised their glasses to toast the victory.
Người hâm mộ nâng ly để chúc mừng chiến thắng.
jubilants shouted slogans in unison, filling the air with excitement.
Người hâm mộ hò vang các khẩu hiệu đồng thanh, làm không khí tràn ngập sự hào hứng.
the jubilants tossed confetti high above the parade.
Người hâm mộ ném pháo sáng lên cao trên đoàn diễu hành.
jubilants exchanged hugs and laughter after the announcement.
Người hâm mộ ôm nhau và cười vang sau khi thông báo được công bố.
the jubilants lit lanterns, sending them skyward in a glowing stream.
Người hâm mộ thắp đèn lồng, thả chúng bay lên trời tạo thành dòng ánh sáng lấp lánh.
jubilants gathered around the bonfire, sharing stories of triumph.
Người hâm mộ tụ tập quanh đống lửa, chia sẻ những câu chuyện về chiến thắng.
the jubilants roared with laughter when the comedian delivered a punchline.
Người hâm mộ cười vang khi diễn viên hài nói đến câu kết.
jubilants clapped rhythmically, creating a thunderous applause.
Người hâm mộ vỗ tay nhịp nhàng, tạo nên tràng pháo tay ầm ầm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now