juda

[Mỹ]/ˈdʒuːdə/
[Anh]/ˈdʒuːdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềujudas

Cụm từ & Cách kết hợp

king judah

land of judah

tribe of judah

house of judah

sons of judah

judah's promise

judah and israel

king of judah

judah realm

people of judah

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay