| số nhiều | judaisers |
judaiser approach
phương pháp judaiser
judaiser culture
văn hóa judaiser
judaiser identity
danh tính judaiser
judaiser influence
sự ảnh hưởng của judaiser
judaiser practices
các hoạt động judaiser
judaiser beliefs
các niềm tin judaiser
judaiser community
cộng đồng judaiser
judaiser traditions
các truyền thống judaiser
judaiser values
các giá trị judaiser
judaiser history
lịch sử judaiser
he decided to judaiser his lifestyle for better health.
anh ấy quyết định cải thiện lối sống của mình để có sức khỏe tốt hơn.
many people want to judaiser their diets to lose weight.
nhiều người muốn cải thiện chế độ ăn uống của họ để giảm cân.
she plans to judaiser her schedule to make time for exercise.
cô ấy dự định cải thiện lịch trình của mình để có thời gian tập thể dục.
companies often judaiser their strategies to stay competitive.
các công ty thường cải thiện chiến lược của họ để duy trì tính cạnh tranh.
it’s important to judaiser your goals for better productivity.
rất quan trọng là phải cải thiện mục tiêu của bạn để tăng năng suất.
he wants to judaiser his finances to save more money.
anh ấy muốn cải thiện tình hình tài chính của mình để tiết kiệm nhiều tiền hơn.
they need to judaiser their marketing approach to reach younger audiences.
họ cần cải thiện cách tiếp cận marketing của họ để tiếp cận đối tượng trẻ hơn.
to succeed, you must judaiser your skills to meet industry demands.
để thành công, bạn phải cải thiện kỹ năng của mình để đáp ứng yêu cầu của ngành.
she decided to judaiser her wardrobe for a more professional look.
cô ấy quyết định cải thiện tủ quần áo của mình để có vẻ ngoài chuyên nghiệp hơn.
he is trying to judaiser his relationships for better communication.
anh ấy đang cố gắng cải thiện các mối quan hệ của mình để giao tiếp tốt hơn.
judaiser approach
phương pháp judaiser
judaiser culture
văn hóa judaiser
judaiser identity
danh tính judaiser
judaiser influence
sự ảnh hưởng của judaiser
judaiser practices
các hoạt động judaiser
judaiser beliefs
các niềm tin judaiser
judaiser community
cộng đồng judaiser
judaiser traditions
các truyền thống judaiser
judaiser values
các giá trị judaiser
judaiser history
lịch sử judaiser
he decided to judaiser his lifestyle for better health.
anh ấy quyết định cải thiện lối sống của mình để có sức khỏe tốt hơn.
many people want to judaiser their diets to lose weight.
nhiều người muốn cải thiện chế độ ăn uống của họ để giảm cân.
she plans to judaiser her schedule to make time for exercise.
cô ấy dự định cải thiện lịch trình của mình để có thời gian tập thể dục.
companies often judaiser their strategies to stay competitive.
các công ty thường cải thiện chiến lược của họ để duy trì tính cạnh tranh.
it’s important to judaiser your goals for better productivity.
rất quan trọng là phải cải thiện mục tiêu của bạn để tăng năng suất.
he wants to judaiser his finances to save more money.
anh ấy muốn cải thiện tình hình tài chính của mình để tiết kiệm nhiều tiền hơn.
they need to judaiser their marketing approach to reach younger audiences.
họ cần cải thiện cách tiếp cận marketing của họ để tiếp cận đối tượng trẻ hơn.
to succeed, you must judaiser your skills to meet industry demands.
để thành công, bạn phải cải thiện kỹ năng của mình để đáp ứng yêu cầu của ngành.
she decided to judaiser her wardrobe for a more professional look.
cô ấy quyết định cải thiện tủ quần áo của mình để có vẻ ngoài chuyên nghiệp hơn.
he is trying to judaiser his relationships for better communication.
anh ấy đang cố gắng cải thiện các mối quan hệ của mình để giao tiếp tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay