judicialsystems

[Mỹ]/dʒuːˈdɪʃəlˈsɪstəmz/
[Anh]/juːˈdɪʃəlˈsɪstəmz/

Dịch

n. hệ thống tòa án của một quốc gia; nhánh tư pháp của chính phủ

Câu ví dụ

comparative analysis reveals significant differences between common law and civil law judicial systems.

Phân tích so sánh cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các hệ thống tư pháp luật thông thường và luật dân sự.

effective judicial systems are essential for maintaining social order and public trust.

Các hệ thống tư pháp hiệu quả là cần thiết để duy trì trật tự xã hội và niềm tin công chúng.

modern technology is being integrated into judicial systems to improve efficiency and accessibility.

Công nghệ hiện đại đang được tích hợp vào các hệ thống tư pháp nhằm cải thiện hiệu quả và tính dễ tiếp cận.

corruption undermines the integrity of judicial systems and erodes the rule of law.

Hối lộ làm suy yếu tính toàn vẹn của các hệ thống tư pháp và làm suy giảm nguyên tắc pháp trị.

many developing nations struggle to implement impartial judicial systems free from political influence.

Nhiều quốc gia đang phát triển gặp khó khăn trong việc thực hiện các hệ thống tư pháp công bằng, không bị ảnh hưởng chính trị.

reforming outdated judicial systems requires substantial investment in infrastructure and personnel training.

Việc cải cách các hệ thống tư pháp lỗi thời đòi hỏi đầu tư đáng kể vào cơ sở hạ tầng và đào tạo nhân sự.

international human rights organizations monitor the fairness of judicial systems worldwide.

Các tổ chức nhân quyền quốc tế giám sát tính công bằng của các hệ thống tư pháp trên toàn thế giới.

complex judicial systems often result in significant backlogs and delayed justice for citizens.

Các hệ thống tư pháp phức tạp thường dẫn đến tình trạng tồn đọng nghiêm trọng và làm chậm việc cung cấp công lý cho công dân.

the government proposed legislation to harmonize state and federal judicial systems.

Chính phủ đã đề xuất luật nhằm hài hòa các hệ thống tư pháp cấp tiểu bang và liên bang.

transparency within judicial systems is crucial for preventing abuse of power.

Tính minh bạch trong các hệ thống tư pháp là rất quan trọng để ngăn chặn lạm dụng quyền lực.

strong judicial systems are the foundation of any functioning democratic society.

Các hệ thống tư pháp vững mạnh là nền tảng của bất kỳ xã hội dân chủ nào hoạt động hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay