judiciaries

[Mỹ]/[ˈdʒuːdɪʃərɪz]/
[Anh]/[ˈdʒuːdɪʃərɪz]/

Dịch

n. các hệ thống tư pháp của một quốc gia; các hệ thống tư pháp; số nhiều của judiciary

Cụm từ & Cách kết hợp

independent judiciaries

các tòa án độc lập

strengthening judiciaries

tăng cường các tòa án

judiciary system

hệ thống tư pháp

judiciary branch

ngành tư pháp

protecting judiciaries

bảo vệ các tòa án

judiciary reform

cải cách tư pháp

judiciary power

quyền tư pháp

judiciaries worldwide

các tòa án trên toàn thế giới

judiciary role

vai trò của tòa án

judiciary oversight

giám sát tư pháp

Câu ví dụ

the independence of judiciaries is crucial for a fair legal system.

Sự độc lập của các tòa án là rất quan trọng cho một hệ thống pháp luật công bằng.

several countries are reforming their judiciaries to improve efficiency.

Nhiều quốc gia đang cải cách hệ thống tòa án của họ để cải thiện hiệu quả.

the role of judiciaries in upholding the rule of law is undeniable.

Vai trò của các tòa án trong việc bảo vệ pháp quyền là không thể phủ nhận.

public trust in judiciaries is essential for social stability.

Niềm tin của công chúng vào các tòa án là điều cần thiết cho sự ổn định xã hội.

the appointment of judges to judiciaries is a sensitive political process.

Việc bổ nhiệm các thẩm phán vào các tòa án là một quá trình chính trị nhạy cảm.

comparing judiciaries across different countries can reveal valuable insights.

So sánh các tòa án ở các quốc gia khác nhau có thể tiết lộ những hiểu biết có giá trị.

the power of judiciaries to review legislation is a key check on government.

Quyền hạn của các tòa án trong việc xem xét luật pháp là một công cụ kiểm soát chính phủ quan trọng.

training programs enhance the skills of personnel within judiciaries.

Các chương trình đào tạo nâng cao kỹ năng của nhân sự trong các tòa án.

the effectiveness of judiciaries depends on their impartiality and integrity.

Hiệu quả của các tòa án phụ thuộc vào tính khách quan và sự liêm chính của họ.

digitalization is transforming the operations of many judiciaries worldwide.

Việc số hóa đang chuyển đổi hoạt động của nhiều tòa án trên toàn thế giới.

the relationship between judiciaries and the media is often complex.

Mối quan hệ giữa các tòa án và giới truyền thông thường phức tạp.

strengthening judiciaries is vital for combating corruption effectively.

Tăng cường các tòa án là rất quan trọng để chống lại tham nhũng một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay