juggernaut

[Mỹ]/'dʒʌɡənɔ:t/
[Anh]/ˈdʒʌɡɚˌnɔt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc xe tải nặng; một lực lượng khổng lồ.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítjuggernauts
số nhiềujuggernauts

Câu ví dụ

the Juggernaut of fashion

cỗ máy thời trang

the Juggernaut of war.

cỗ máy chiến tranh.

the juggernaut of history

cỗ máy lịch sử

the juggernaut of public expenditure.

cỗ máy chi tiêu công.

The tech company has become a juggernaut in the industry.

Công ty công nghệ đã trở thành một thế lực trong ngành.

The team is considered a juggernaut in the basketball league.

Đội được coi là một thế lực trong giải bóng rổ.

The political party is a juggernaut in the upcoming election.

Đảng chính trị là một thế lực trong cuộc bầu cử sắp tới.

The new product launch turned the company into a juggernaut overnight.

Sự ra mắt sản phẩm mới đã biến công ty thành một thế lực ngay trong đêm.

The juggernaut of social media continues to grow in influence.

Cỗ máy truyền thông xã hội tiếp tục phát triển mạnh mẽ về ảnh hưởng.

The retail giant is a juggernaut in the e-commerce industry.

Tập đoàn bán lẻ là một thế lực trong ngành thương mại điện tử.

Their marketing campaign turned them into a marketing juggernaut.

Chiến dịch marketing của họ đã biến họ thành một thế lực marketing.

The team's winning streak has turned them into a sports juggernaut.

Chuỗi chiến thắng của đội đã biến họ thành một thế lực thể thao.

The company's innovative approach has made it a business juggernaut.

Cách tiếp cận sáng tạo của công ty đã khiến nó trở thành một thế lực kinh doanh.

The juggernaut of globalization has changed the landscape of international trade.

Cỗ máy toàn cầu hóa đã thay đổi bối cảnh thương mại quốc tế.

Ví dụ thực tế

The world's juggernaut, though, is China.

Tuy nhiên, thế lực ngang tầm thế giới là Trung Quốc.

Nguồn: New York Times

And in the Marcos dynasty, she's up against a juggernaut.

Và trong triều đại Marcos, cô phải đối mặt với một thế lực ngang tầm.

Nguồn: NPR News May 2022 Collection

That was Millard " Mickey" Drexler, who went on to turn Gap into a global juggernaut.

Đó là Millard "Mickey" Drexler, người đã biến Gap thành một thế lực ngang tầm thế giới.

Nguồn: The Guardian (Article Version)

But the result raises questions about whether this virtual juggernaut could really substitute for oldfashioned face-to-face campaigning.

Nhưng kết quả đặt ra câu hỏi liệu thế lực ngang tầm ảo này có thực sự thay thế được chiến dịch trực tiếp truyền thống hay không.

Nguồn: Time

Nobody could have anticipated that the firm he bequeathed to four nephews would define America's style and become a global juggernaut.

Không ai có thể dự đoán rằng công ty mà ông để lại cho bốn người cháu trai sẽ định hình phong cách của nước Mỹ và trở thành một thế lực ngang tầm thế giới.

Nguồn: The Economist - Arts

These are the juggernauts of the league.

Đây là những thế lực của giải đấu.

Nguồn: Fantasy Football Player

And that's an emotional juggernaut for people.

Và đó là một thế lực cảm xúc đối với mọi người.

Nguồn: Google Celebrity Interview Record

Instead he discovered just how plodding parts of the American defence juggernaut can be.

Thay vào đó, ông phát hiện ra rằng một số bộ phận của thế lực quân sự Mỹ chậm chạp như thế nào.

Nguồn: Economist Business

In 2019, " creative" is a juggernaut, a ubiquitous word that touches on all kinds of contemporary aspirations and anxieties.

Năm 2019, "sáng tạo" là một thế lực, một từ ngữ phổ biến chạm đến mọi loại khát vọng và lo lắng đương đại.

Nguồn: New York Times

Some may fear China's juggernaut innovation.

Một số người có thể lo sợ về sự đổi mới của Trung Quốc.

Nguồn: TED Talks (Video Edition) May 2023 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay