juggernauts

[Mỹ]/ˈdʒʌɡənɔːts/
[Anh]/ˈdʒʌɡərnɔːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xe tải nặng (số nhiều của juggernaut); lực lượng hoặc vật thể khổng lồ

Cụm từ & Cách kết hợp

market juggernauts

các gã khổng lồ thị trường

business juggernauts

các gã khổng lồ kinh doanh

tech juggernauts

các gã khổng lồ công nghệ

media juggernauts

các gã khổng lồ truyền thông

sports juggernauts

các gã khổng lồ thể thao

entertainment juggernauts

các gã khổng lồ giải trí

economic juggernauts

các gã khổng lồ kinh tế

global juggernauts

các gã khổng lồ toàn cầu

industrial juggernauts

các gã khổng lồ công nghiệp

cultural juggernauts

các gã khổng lồ văn hóa

Câu ví dụ

in the tech industry, there are several juggernauts that dominate the market.

trong ngành công nghệ, có một số thế lực thống trị thị trường.

these juggernauts are constantly innovating to stay ahead of the competition.

những thế lực này liên tục đổi mới để luôn đi trước đón đầu so với đối thủ cạnh tranh.

the juggernauts of the automotive sector are investing heavily in electric vehicles.

các thế lực trong ngành công nghiệp ô tô đang đầu tư mạnh vào xe điện.

when it comes to streaming services, the juggernauts are hard to compete with.

về dịch vụ phát trực tuyến, rất khó để cạnh tranh với những thế lực này.

these juggernauts have a significant influence on global economics.

những thế lực này có ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế toàn cầu.

startups often find it challenging to compete against these juggernauts.

các công ty khởi nghiệp thường thấy khó khăn khi cạnh tranh với những thế lực này.

the juggernauts of the retail world are adapting to online shopping trends.

các thế lực trong thế giới bán lẻ đang thích ứng với xu hướng mua sắm trực tuyến.

many juggernauts have expanded their operations globally.

nhiều thế lực đã mở rộng hoạt động kinh doanh của họ ra toàn cầu.

investors are always looking for the next juggernaut to invest in.

các nhà đầu tư luôn tìm kiếm thế lực tiếp theo để đầu tư vào.

these juggernauts set the standard for quality in their industries.

những thế lực này đặt ra tiêu chuẩn về chất lượng trong ngành của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay