juggles tasks
cân bằng nhiều nhiệm vụ
juggles responsibilities
cân bằng nhiều trách nhiệm
juggles time
cân bằng thời gian
juggles priorities
cân bằng các ưu tiên
juggles commitments
cân bằng các cam kết
juggles work
cân bằng công việc
juggles life
cân bằng cuộc sống
juggles projects
cân bằng các dự án
juggles schedules
cân bằng lịch trình
juggles roles
cân bằng các vai trò
she juggles her job and family responsibilities effortlessly.
Cô ấy dễ dàng cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
he juggles multiple projects at work to meet deadlines.
Anh ấy cân bằng nhiều dự án tại nơi làm việc để đáp ứng thời hạn.
during the event, the performer juggles flaming torches.
Trong suốt sự kiện, người biểu diễn tung hứng với những ngọn đuốc đang cháy.
she juggles her studies and part-time job successfully.
Cô ấy thành công cân bằng giữa việc học và công việc bán thời gian.
the parent juggles taking care of kids and working from home.
Cha mẹ cân bằng giữa việc chăm sóc con cái và làm việc tại nhà.
he juggles different hobbies, from painting to hiking.
Anh ấy cân bằng nhiều sở thích khác nhau, từ hội họa đến đi bộ đường dài.
she juggles her social life with her demanding career.
Cô ấy cân bằng cuộc sống xã hội với sự nghiệp đòi hỏi cao.
he juggles studying for exams and preparing for a presentation.
Anh ấy cân bằng giữa việc học cho các kỳ thi và chuẩn bị cho một bài thuyết trình.
the artist juggles various art styles in her work.
Nghệ sĩ cân bằng nhiều phong cách nghệ thuật khác nhau trong công việc của mình.
she juggles her fitness routine with her busy schedule.
Cô ấy cân bằng thói quen tập thể dục của mình với lịch trình bận rộn.
juggles tasks
cân bằng nhiều nhiệm vụ
juggles responsibilities
cân bằng nhiều trách nhiệm
juggles time
cân bằng thời gian
juggles priorities
cân bằng các ưu tiên
juggles commitments
cân bằng các cam kết
juggles work
cân bằng công việc
juggles life
cân bằng cuộc sống
juggles projects
cân bằng các dự án
juggles schedules
cân bằng lịch trình
juggles roles
cân bằng các vai trò
she juggles her job and family responsibilities effortlessly.
Cô ấy dễ dàng cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
he juggles multiple projects at work to meet deadlines.
Anh ấy cân bằng nhiều dự án tại nơi làm việc để đáp ứng thời hạn.
during the event, the performer juggles flaming torches.
Trong suốt sự kiện, người biểu diễn tung hứng với những ngọn đuốc đang cháy.
she juggles her studies and part-time job successfully.
Cô ấy thành công cân bằng giữa việc học và công việc bán thời gian.
the parent juggles taking care of kids and working from home.
Cha mẹ cân bằng giữa việc chăm sóc con cái và làm việc tại nhà.
he juggles different hobbies, from painting to hiking.
Anh ấy cân bằng nhiều sở thích khác nhau, từ hội họa đến đi bộ đường dài.
she juggles her social life with her demanding career.
Cô ấy cân bằng cuộc sống xã hội với sự nghiệp đòi hỏi cao.
he juggles studying for exams and preparing for a presentation.
Anh ấy cân bằng giữa việc học cho các kỳ thi và chuẩn bị cho một bài thuyết trình.
the artist juggles various art styles in her work.
Nghệ sĩ cân bằng nhiều phong cách nghệ thuật khác nhau trong công việc của mình.
she juggles her fitness routine with her busy schedule.
Cô ấy cân bằng thói quen tập thể dục của mình với lịch trình bận rộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay