juicio

[Mỹ]/ˈhwiːsɪəʊ/
[Anh]/ˈhwiːsɪoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thử nghiệm; điều tra; kiện tụng

Cụm từ & Cách kết hợp

en juicio

trong xét xử

juicio justo

xét xử công bằng

juicio rápido

xét xử nhanh chóng

juicio final

xét xử cuối cùng

juicio popular

xét xử của dân chúng

juicio civil

xét xử dân sự

juicio penal

xét xử hình sự

juicio moral

xét xử về mặt đạo đức

juicio de valor

xét xử về giá trị

juicio crítico

xét xử phê bình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay