| số nhiều | juments |
the weary jument trudged along the dusty road.
Con ngựa cái mệt mỏi bước đi dọc theo con đường bụi bặm.
a jument carrying heavy burdens moved slowly through the village.
Con ngựa cái đang mang theo những gánh nặng di chuyển chậm rãi qua làng mạc.
the farmer urged his jument forward with a gentle nudge.
Nông dân thúc đẩy con ngựa cái của mình đi lên bằng một cái đẩy nhẹ.
the old jument had served the family for many loyal years.
Con ngựa cái già đã phục vụ gia đình trong nhiều năm trung thành.
a jument grazed peacefully in the meadow beside the stream.
Con ngựa cái ăn cỏ một cách bình yên trên đồng cỏ bên cạnh dòng suối.
the jument's hooves clattered loudly on the cobblestone pavement.
Đôi chân của con ngựa cái vang lên ồn ào trên mặt đường đá xám.
load after load, the patient jument continued its endless work.
Tải này, tải nọ, con ngựa cái kiên nhẫn tiếp tục công việc vô tận của nó.
the jument sheltered beneath the old oak tree during the sudden storm.
Con ngựa cái trú ẩn dưới cây sồi già trong cơn bão bất ngờ.
local merchants often relied on juments to transport their goods to market.
Các thương nhân địa phương thường dựa vào những con ngựa cái để vận chuyển hàng hóa đến chợ.
the jument's distinctive bray echoed through the quiet valley at dawn.
Âm thanh đặc trưng của con ngựa cái vang vọng khắp thung lũng yên tĩnh vào buổi bình minh.
the stubborn jument refused to move despite the driver's commands.
Con ngựa cái cứng đầu từ chối di chuyển bất chấp những lệnh của người lái.
children loved to feed the gentle jument that lived near the farm.
Các em nhỏ thích cho con ngựa cái hiền lành sống gần nông trại ăn.
the weary jument trudged along the dusty road.
Con ngựa cái mệt mỏi bước đi dọc theo con đường bụi bặm.
a jument carrying heavy burdens moved slowly through the village.
Con ngựa cái đang mang theo những gánh nặng di chuyển chậm rãi qua làng mạc.
the farmer urged his jument forward with a gentle nudge.
Nông dân thúc đẩy con ngựa cái của mình đi lên bằng một cái đẩy nhẹ.
the old jument had served the family for many loyal years.
Con ngựa cái già đã phục vụ gia đình trong nhiều năm trung thành.
a jument grazed peacefully in the meadow beside the stream.
Con ngựa cái ăn cỏ một cách bình yên trên đồng cỏ bên cạnh dòng suối.
the jument's hooves clattered loudly on the cobblestone pavement.
Đôi chân của con ngựa cái vang lên ồn ào trên mặt đường đá xám.
load after load, the patient jument continued its endless work.
Tải này, tải nọ, con ngựa cái kiên nhẫn tiếp tục công việc vô tận của nó.
the jument sheltered beneath the old oak tree during the sudden storm.
Con ngựa cái trú ẩn dưới cây sồi già trong cơn bão bất ngờ.
local merchants often relied on juments to transport their goods to market.
Các thương nhân địa phương thường dựa vào những con ngựa cái để vận chuyển hàng hóa đến chợ.
the jument's distinctive bray echoed through the quiet valley at dawn.
Âm thanh đặc trưng của con ngựa cái vang vọng khắp thung lũng yên tĩnh vào buổi bình minh.
the stubborn jument refused to move despite the driver's commands.
Con ngựa cái cứng đầu từ chối di chuyển bất chấp những lệnh của người lái.
children loved to feed the gentle jument that lived near the farm.
Các em nhỏ thích cho con ngựa cái hiền lành sống gần nông trại ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay