juncoes

[US]/ˈdʒʌŋkəʊ/
[UK]/ˈdʒʌŋkoʊ/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại chim nhỏ thuộc họ Emberizidae, thường được tìm thấy ở Bắc Mỹ; junco mắt tối, một loài phổ biến của chi Junco

Phrases & Collocations

junco bird

chim sẻ

dark-eyed junco

sẻ mắt đen

junco species

loài sẻ

junco song

tiếng hót của sẻ

junco habitat

môi trường sống của sẻ

junco migration

di cư của sẻ

junco feeding

sẻ cho ăn

junco call

tiếng gọi của sẻ

junco nest

tổ sẻ

junco behavior

hành vi của sẻ

Example Sentences

the junco is a common bird in north america.

chim junco là một loài chim phổ biến ở Bắc Mỹ.

we spotted a junco hopping around the garden.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con junco nhảy xung quanh vườn.

junco birds often gather in flocks during winter.

Vào mùa đông, chim junco thường tụ tập thành đàn.

she enjoys watching the junco at her bird feeder.

Cô ấy thích xem junco tại khay cho chim của mình.

the male junco has a striking black head.

Con trống junco có đầu đen rất ấn tượng.

junco songs can be heard throughout the woods.

Tiếng hót của junco có thể được nghe thấy khắp các khu rừng.

during spring, the junco migrates back to its breeding grounds.

Vào mùa xuân, junco di cư trở lại nơi làm tổ của nó.

the junco's diet mainly consists of seeds.

Chế độ ăn của junco chủ yếu bao gồm hạt giống.

many people enjoy photographing juncos in their natural habitat.

Nhiều người thích chụp ảnh junco trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

juncos are known for their distinctive white outer tail feathers.

Junco nổi tiếng với bộ lông đuôi ngoài màu trắng đặc trưng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now