jungian

[Mỹ]/ˈjuŋiən/
[Anh]/ˈjʊŋiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến các lý thuyết của Carl Jung
n. một người ủng hộ các lý thuyết Jung, một nhà nghiên cứu các lý thuyết Jung
Các dạng của từ
số nhiềujungians

Cụm từ & Cách kết hợp

Jungian theory

thuyết Jung

Jungian psychology

tâm lý học Jung

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay