junk food
thực phẩm nhanh
junk mail
thư rác
junk drawer
tủ đựng đồ lặt vặt
junk bond
trái phiếu rác
junk science
khoa học lởm
junk car
xe bỏ đi
junk shop
cửa hàng đồ cũ
junkyard dog
chó rác
junket trip
chuyến đi junket
junk culture
văn hóa rác
he collects all kinds of junks from the street.
anh ta thu thập tất cả các loại phế liệu từ đường phố.
don't throw away those junks; they can be recycled.
đừng vứt những món phế liệu đó đi; chúng có thể được tái chế.
she turned her junks into beautiful art pieces.
cô ấy đã biến phế liệu của mình thành những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
there’s a lot of junks in the garage that need to be cleaned out.
có rất nhiều phế liệu trong gara cần phải dọn dẹp.
they sell junks at the flea market every weekend.
họ bán phế liệu tại chợ trời mỗi cuối tuần.
we need to sort through the junks before moving.
chúng ta cần phải sắp xếp qua phế liệu trước khi chuyển đi.
he has a talent for finding valuable junks.
anh ấy có tài tìm thấy phế liệu có giá trị.
junks can sometimes hold sentimental value.
phế liệu đôi khi có thể có giá trị tinh thần.
she enjoys upcycling junks into functional items.
cô ấy thích biến phế liệu thành những món đồ chức năng.
they organized a community cleanup to collect junks.
họ đã tổ chức một chiến dịch dọn dẹp cộng đồng để thu gom phế liệu.
junk food
thực phẩm nhanh
junk mail
thư rác
junk drawer
tủ đựng đồ lặt vặt
junk bond
trái phiếu rác
junk science
khoa học lởm
junk car
xe bỏ đi
junk shop
cửa hàng đồ cũ
junkyard dog
chó rác
junket trip
chuyến đi junket
junk culture
văn hóa rác
he collects all kinds of junks from the street.
anh ta thu thập tất cả các loại phế liệu từ đường phố.
don't throw away those junks; they can be recycled.
đừng vứt những món phế liệu đó đi; chúng có thể được tái chế.
she turned her junks into beautiful art pieces.
cô ấy đã biến phế liệu của mình thành những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
there’s a lot of junks in the garage that need to be cleaned out.
có rất nhiều phế liệu trong gara cần phải dọn dẹp.
they sell junks at the flea market every weekend.
họ bán phế liệu tại chợ trời mỗi cuối tuần.
we need to sort through the junks before moving.
chúng ta cần phải sắp xếp qua phế liệu trước khi chuyển đi.
he has a talent for finding valuable junks.
anh ấy có tài tìm thấy phế liệu có giá trị.
junks can sometimes hold sentimental value.
phế liệu đôi khi có thể có giá trị tinh thần.
she enjoys upcycling junks into functional items.
cô ấy thích biến phế liệu thành những món đồ chức năng.
they organized a community cleanup to collect junks.
họ đã tổ chức một chiến dịch dọn dẹp cộng đồng để thu gom phế liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay