A military junta took control of the country.
Một junta quân sự đã nắm quyền kiểm soát đất nước.
the ruling junta; ruling circles of the government.
khu trục quân sự; các vòng tròn cầm quyền của chính phủ.
The junta reacted violently to the perceived threat to its authority.
Khu trục quân sự đã phản ứng một cách bạo lực với mối đe dọa tiềm tàng đối với quyền lực của mình.
The military junta seized power in a coup.
Khu trục quân sự nắm quyền lực bằng một cuộc đảo chính.
The junta imposed strict censorship on the media.
Khu trục quân sự áp đặt kiểm duyệt nghiêm ngặt trên các phương tiện truyền thông.
The junta leader was accused of human rights abuses.
Lãnh đạo của khu trục quân sự bị cáo buộc vi phạm nhân quyền.
The junta cracked down on dissenting voices.
Khu trục quân sự đàn áp những tiếng nói bất đồng.
The junta's rule was marked by corruption and oppression.
Quy tắc của khu trục quân sự đánh dấu sự tham nhũng và áp bức.
The international community condemned the actions of the junta.
Cộng đồng quốc tế lên án hành động của khu trục quân sự.
The junta's grip on power seemed unshakeable.
Độ nắm giữ quyền lực của khu trục quân sự dường như không thể lay chuyển.
The junta faced widespread protests from the public.
Khu trục quân sự phải đối mặt với các cuộc biểu tình lan rộng từ công chúng.
The junta's policies led to economic instability.
Các chính sách của khu trục quân sự dẫn đến bất ổn kinh tế.
The junta's downfall was met with celebration by the people.
Sự sụp đổ của khu trục quân sự đã được nhân dân ăn mừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay