juntoes

[Mỹ]/dʒʌnˈtoʊz/
[Anh]/dʒʌnˈtoʊz/

Dịch

n. nhóm chính trị; hội kín; tổ chức; (Junto) danh từ riêng; tên của một người

Cụm từ & Cách kết hợp

juntoes together

nối với nhau

juntoes with friends

nối với bạn bè

juntoes in harmony

nối hòa hợp

juntoes for fun

nối để vui vẻ

juntoes at work

nối tại nơi làm việc

juntoes in spirit

nối tinh thần

juntoes as one

nối như một

juntoes for success

nối để thành công

juntoes in peace

nối hòa bình

juntoes in joy

nối niềm vui

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay