jurats

[Mỹ]/dʒʊəræt/
[Anh]/dʒʊræt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thẩm phán địa phương hoặc thẩm phán; giấy chứng nhận lời thề

Cụm từ & Cách kết hợp

jurat form

dạng xác nhận

jurat clause

điều khoản xác nhận

jurat signature

chữ ký xác nhận

jurat statement

tuyên bố xác nhận

jurat requirement

yêu cầu xác nhận

jurat affidavit

bản khai thề xác nhận

jurat notary

người chứng thực

jurat verification

xác minh

jurat witness

chứng nhân

jurat document

tài liệu xác nhận

Câu ví dụ

the jurat must be signed by the notary public.

nguyên đơn phải được ký bởi công chứng viên.

she included a jurat with her affidavit.

cô ấy đã đưa một nguyên đơn vào cùng với đơn thề của mình.

the jurat confirms the authenticity of the document.

nguyên đơn xác nhận tính xác thực của tài liệu.

before filing, ensure the jurat is properly completed.

trước khi nộp, hãy đảm bảo rằng nguyên đơn đã được điền đầy đủ.

he forgot to attach the jurat to his submission.

anh ấy quên đính kèm nguyên đơn vào bản nộp của mình.

the jurat serves as a verification of the statement.

nguyên đơn đóng vai trò xác minh tuyên bố.

it is important to read the jurat carefully.

rất quan trọng để đọc nguyên đơn một cách cẩn thận.

many legal documents require a jurat for validation.

nhiều tài liệu pháp lý yêu cầu nguyên đơn để xác thực.

the jurat should be dated to maintain its validity.

nguyên đơn nên được ghi ngày để duy trì tính hợp lệ của nó.

she learned how to fill out a jurat correctly.

cô ấy đã học cách điền một nguyên đơn một cách chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay