jurors' duty
nhiệm vụ của bồi thẩm đoàn
jurors' verdict
phán quyết của bồi thẩm đoàn
jurors' decision
quyết định của bồi thẩm đoàn
jurors' instructions
hướng dẫn của bồi thẩm đoàn
jurors' role
vai trò của bồi thẩm đoàn
jurors' opinions
ý kiến của bồi thẩm đoàn
jurors' panel
hội đồng bồi thẩm đoàn
jurors' selection
lựa chọn bồi thẩm đoàn
jurors' service
sự phục vụ của bồi thẩm đoàn
jurors' rights
quyền lợi của bồi thẩm đoàn
the jurors deliberated for hours before reaching a verdict.
bồi thẩm đoàn đã thảo luận trong nhiều giờ trước khi đưa ra phán quyết.
jurors are required to be impartial and fair in their judgment.
bồi thẩm đoàn phải vô tư và công bằng trong phán xét của họ.
the judge instructed the jurors on their duties.
thẩm phán đã hướng dẫn bồi thẩm đoàn về nhiệm vụ của họ.
jurors must listen carefully to the evidence presented in court.
bồi thẩm đoàn phải lắng nghe cẩn thận các bằng chứng được trình bày tại tòa án.
after the trial, the jurors shared their thoughts on the case.
sau phiên tòa, các thành viên bồi thẩm đoàn chia sẻ suy nghĩ của họ về vụ án.
it is important for jurors to take notes during the trial.
rất quan trọng để bồi thẩm đoàn ghi chú trong suốt phiên tòa.
jurors are often sequestered to prevent outside influence.
bồi thẩm đoàn thường bị cách ly để ngăn chặn ảnh hưởng từ bên ngoài.
being a juror is a civic duty that should be taken seriously.
việc làm thành viên bồi thẩm đoàn là một nghĩa vụ công dân cần được coi trọng.
jurors may ask questions during the trial if permitted.
bồi thẩm đoàn có thể đặt câu hỏi trong quá trình xét xử nếu được phép.
the jurors returned to the courtroom to deliver their verdict.
các thành viên bồi thẩm đoàn trở lại phòng xử án để đưa ra phán quyết.
jurors' duty
nhiệm vụ của bồi thẩm đoàn
jurors' verdict
phán quyết của bồi thẩm đoàn
jurors' decision
quyết định của bồi thẩm đoàn
jurors' instructions
hướng dẫn của bồi thẩm đoàn
jurors' role
vai trò của bồi thẩm đoàn
jurors' opinions
ý kiến của bồi thẩm đoàn
jurors' panel
hội đồng bồi thẩm đoàn
jurors' selection
lựa chọn bồi thẩm đoàn
jurors' service
sự phục vụ của bồi thẩm đoàn
jurors' rights
quyền lợi của bồi thẩm đoàn
the jurors deliberated for hours before reaching a verdict.
bồi thẩm đoàn đã thảo luận trong nhiều giờ trước khi đưa ra phán quyết.
jurors are required to be impartial and fair in their judgment.
bồi thẩm đoàn phải vô tư và công bằng trong phán xét của họ.
the judge instructed the jurors on their duties.
thẩm phán đã hướng dẫn bồi thẩm đoàn về nhiệm vụ của họ.
jurors must listen carefully to the evidence presented in court.
bồi thẩm đoàn phải lắng nghe cẩn thận các bằng chứng được trình bày tại tòa án.
after the trial, the jurors shared their thoughts on the case.
sau phiên tòa, các thành viên bồi thẩm đoàn chia sẻ suy nghĩ của họ về vụ án.
it is important for jurors to take notes during the trial.
rất quan trọng để bồi thẩm đoàn ghi chú trong suốt phiên tòa.
jurors are often sequestered to prevent outside influence.
bồi thẩm đoàn thường bị cách ly để ngăn chặn ảnh hưởng từ bên ngoài.
being a juror is a civic duty that should be taken seriously.
việc làm thành viên bồi thẩm đoàn là một nghĩa vụ công dân cần được coi trọng.
jurors may ask questions during the trial if permitted.
bồi thẩm đoàn có thể đặt câu hỏi trong quá trình xét xử nếu được phép.
the jurors returned to the courtroom to deliver their verdict.
các thành viên bồi thẩm đoàn trở lại phòng xử án để đưa ra phán quyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay