moral justnesses
công bằng đạo đức
social justnesses
công bằng xã hội
legal justnesses
công bằng pháp lý
ethical justnesses
công bằng về mặt đạo đức
political justnesses
công bằng chính trị
economic justnesses
công bằng kinh tế
cultural justnesses
công bằng văn hóa
individual justnesses
công bằng cá nhân
collective justnesses
công bằng tập thể
universal justnesses
công bằng toàn diện
the justnesses of his decisions were often questioned.
tính chính đáng của những quyết định của anh ấy thường bị đặt câu hỏi.
she argued for the justnesses of the new policy.
cô ấy tranh luận về tính chính đáng của chính sách mới.
we must consider the justnesses in our judgments.
chúng ta phải xem xét tính chính đáng trong những đánh giá của chúng ta.
the justnesses of their actions were clear to everyone.
tính chính đáng của hành động của họ là rõ ràng đối với tất cả mọi người.
he spoke about the justnesses of equality and fairness.
anh ấy nói về tính chính đáng của sự bình đẳng và công bằng.
her justnesses in handling conflicts earned her respect.
tính chính đáng của cô ấy trong việc giải quyết các cuộc xung đột đã giúp cô ấy được mọi người tôn trọng.
the justnesses of historical events can be debated.
tính chính đáng của các sự kiện lịch sử có thể bị tranh luận.
he was praised for the justnesses in his leadership.
anh ấy đã được ca ngợi về tính chính đáng trong vai trò lãnh đạo của mình.
understanding the justnesses of the law is crucial.
hiểu được tính chính đáng của luật pháp là rất quan trọng.
they highlighted the justnesses of their cause during the rally.
họ làm nổi bật tính chính đáng của mục đích của họ trong cuộc biểu tình.
moral justnesses
công bằng đạo đức
social justnesses
công bằng xã hội
legal justnesses
công bằng pháp lý
ethical justnesses
công bằng về mặt đạo đức
political justnesses
công bằng chính trị
economic justnesses
công bằng kinh tế
cultural justnesses
công bằng văn hóa
individual justnesses
công bằng cá nhân
collective justnesses
công bằng tập thể
universal justnesses
công bằng toàn diện
the justnesses of his decisions were often questioned.
tính chính đáng của những quyết định của anh ấy thường bị đặt câu hỏi.
she argued for the justnesses of the new policy.
cô ấy tranh luận về tính chính đáng của chính sách mới.
we must consider the justnesses in our judgments.
chúng ta phải xem xét tính chính đáng trong những đánh giá của chúng ta.
the justnesses of their actions were clear to everyone.
tính chính đáng của hành động của họ là rõ ràng đối với tất cả mọi người.
he spoke about the justnesses of equality and fairness.
anh ấy nói về tính chính đáng của sự bình đẳng và công bằng.
her justnesses in handling conflicts earned her respect.
tính chính đáng của cô ấy trong việc giải quyết các cuộc xung đột đã giúp cô ấy được mọi người tôn trọng.
the justnesses of historical events can be debated.
tính chính đáng của các sự kiện lịch sử có thể bị tranh luận.
he was praised for the justnesses in his leadership.
anh ấy đã được ca ngợi về tính chính đáng trong vai trò lãnh đạo của mình.
understanding the justnesses of the law is crucial.
hiểu được tính chính đáng của luật pháp là rất quan trọng.
they highlighted the justnesses of their cause during the rally.
họ làm nổi bật tính chính đáng của mục đích của họ trong cuộc biểu tình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay