righteousness prevails
đạo đức chiến thắng
displaying righteousness
thể hiện đức hạnh
pursuing righteousness
theo đuổi đức hạnh
righteousness demands
đạo đức đòi hỏi
a life of righteousness
một cuộc sống đức hạnh
righteousness restored
đạo đức được phục hồi
defending righteousness
phòng thủ đức hạnh
seeking righteousness
đi tìm đức hạnh
righteousness affirmed
đạo đức được xác nhận
righteousness shines
đạo đức tỏa sáng
the pursuit of righteousnesses often demands difficult choices.
Sự theo đuổi các lẽ phải thường đòi hỏi những lựa chọn khó khăn.
he championed the righteousnesses of equality and fairness for all.
Ông đã đấu tranh cho các lẽ phải về sự bình đẳng và công bằng cho tất cả mọi người.
the judge carefully weighed the righteousnesses of both sides in the case.
Tòa án đã cẩn thận cân nhắc các lẽ phải của cả hai bên trong vụ việc.
upholding the righteousnesses of truth is essential for a just society.
Việc duy trì các lẽ phải của sự thật là rất cần thiết cho một xã hội công bằng.
the activists fought for the righteousnesses of human rights and social justice.
Các nhà hoạt động đã đấu tranh cho các lẽ phải về quyền con người và công lý xã hội.
the novel explores the complexities of righteousnesses in wartime.
Truyện khám phá những phức tạp của các lẽ phải trong thời chiến.
he believed in the righteousnesses of standing up for what is right.
Ông tin vào các lẽ phải của việc đứng lên vì điều đúng.
the speaker emphasized the importance of recognizing various righteousnesses.
Người phát biểu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức các lẽ phải khác nhau.
the company's actions were questioned regarding their righteousnesses in environmental practices.
Các hành động của công ty đã bị đặt câu hỏi liên quan đến các lẽ phải trong thực hành môi trường.
the film highlights the righteousnesses of protecting vulnerable populations.
Bộ phim nhấn mạnh các lẽ phải trong việc bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương.
a society built on righteousnesses is more likely to thrive.
Một xã hội được xây dựng trên các lẽ phải có khả năng phát triển cao hơn.
righteousness prevails
đạo đức chiến thắng
displaying righteousness
thể hiện đức hạnh
pursuing righteousness
theo đuổi đức hạnh
righteousness demands
đạo đức đòi hỏi
a life of righteousness
một cuộc sống đức hạnh
righteousness restored
đạo đức được phục hồi
defending righteousness
phòng thủ đức hạnh
seeking righteousness
đi tìm đức hạnh
righteousness affirmed
đạo đức được xác nhận
righteousness shines
đạo đức tỏa sáng
the pursuit of righteousnesses often demands difficult choices.
Sự theo đuổi các lẽ phải thường đòi hỏi những lựa chọn khó khăn.
he championed the righteousnesses of equality and fairness for all.
Ông đã đấu tranh cho các lẽ phải về sự bình đẳng và công bằng cho tất cả mọi người.
the judge carefully weighed the righteousnesses of both sides in the case.
Tòa án đã cẩn thận cân nhắc các lẽ phải của cả hai bên trong vụ việc.
upholding the righteousnesses of truth is essential for a just society.
Việc duy trì các lẽ phải của sự thật là rất cần thiết cho một xã hội công bằng.
the activists fought for the righteousnesses of human rights and social justice.
Các nhà hoạt động đã đấu tranh cho các lẽ phải về quyền con người và công lý xã hội.
the novel explores the complexities of righteousnesses in wartime.
Truyện khám phá những phức tạp của các lẽ phải trong thời chiến.
he believed in the righteousnesses of standing up for what is right.
Ông tin vào các lẽ phải của việc đứng lên vì điều đúng.
the speaker emphasized the importance of recognizing various righteousnesses.
Người phát biểu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức các lẽ phải khác nhau.
the company's actions were questioned regarding their righteousnesses in environmental practices.
Các hành động của công ty đã bị đặt câu hỏi liên quan đến các lẽ phải trong thực hành môi trường.
the film highlights the righteousnesses of protecting vulnerable populations.
Bộ phim nhấn mạnh các lẽ phải trong việc bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương.
a society built on righteousnesses is more likely to thrive.
Một xã hội được xây dựng trên các lẽ phải có khả năng phát triển cao hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay