jux

[Mỹ]/dʒʌks/
[Anh]/dʒʌks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. hình thức rút gọn của juxtapose (động từ) hoặc juxtaposition (danh từ)
Các dạng của từ
số nhiềujuxes

Câu ví dụ

the stark jux between wealth and poverty is evident in this city.

Sự đối lập rõ rệt giữa sự giàu có và nghèo đói là dễ nhận thấy ở thành phố này.

the artist created an interesting jux of traditional and modern elements.

Nhà thiết kế đã tạo ra một sự đối lập thú vị giữa các yếu tố truyền thống và hiện đại.

her outfit features a dramatic jux of colors and patterns.

Bộ trang phục của cô ấy có sự đối lập mạnh mẽ giữa các màu sắc và họa tiết.

the film uses visual jux to highlight the contrast between eras.

Bộ phim sử dụng sự đối lập trực quan để làm nổi bật sự khác biệt giữa các thời đại.

the novel's structure relies on constant jux of past and present.

Cấu trúc của tiểu thuyết dựa trên sự đối lập liên tục giữa quá khứ và hiện tại.

architecture often depends on the jux of light and shadow.

Kiến trúc thường phụ thuộc vào sự đối lập giữa ánh sáng và bóng tối.

music can achieve a powerful jux between chaos and order.

Âm nhạc có thể đạt được sự đối lập mạnh mẽ giữa hỗn loạn và trật tự.

the photographer captured an unexpected jux of beauty and decay.

Nhà chụp ảnh đã ghi lại một sự đối lập bất ngờ giữa vẻ đẹp và sự mục nát.

their relationship demonstrates a fascinating jux of personalities.

Mối quan hệ của họ thể hiện một sự đối lập hấp dẫn giữa các tính cách.

advertising sometimes uses shock jux to grab attention.

Quảng cáo đôi khi sử dụng sự đối lập gây sốc để thu hút sự chú ý.

the painting presents a stark jux of human and machine.

Bức tranh thể hiện một sự đối lập rõ rệt giữa con người và máy móc.

the play's dialogue creates a compelling jux of humor and tragedy.

Đối thoại trong vở kịch tạo ra một sự đối lập hấp dẫn giữa hài hước và bi kịch.

the chef's menu shows a clever jux of sweet and savory flavors.

Menu của đầu bếp thể hiện một sự đối lập khéo léo giữa vị ngọt và mặn.

urban design must consider the jux of functionality and aesthetics.

Thiết kế đô thị phải xem xét sự đối lập giữa tính năng và thẩm mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay