kaa

[Mỹ]/kɑː/
[Anh]/kɑː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr.keep-alive
n.mạch;
Word Forms
số nhiềukaas

Cụm từ & Cách kết hợp

kaa boom

kaa boom

kaa time

kaa time

kaa style

kaa style

kaa party

kaa party

kaa game

kaa game

kaa dance

kaa dance

kaa music

kaa music

kaa night

kaa night

kaa zone

kaa zone

kaa trip

kaa trip

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay