kabalas power
sức mạnh của kabbalah
kabalas teachings
giảng dạy của kabbalah
kabalas wisdom
trí tuệ của kabbalah
kabalas secrets
bí mật của kabbalah
kabalas beliefs
niềm tin của kabbalah
kabalas practices
thực hành của kabbalah
kabalas symbols
biểu tượng của kabbalah
kabalas path
con đường của kabbalah
kabalas study
nghiên cứu kabbalah
kabalas insights
thông tin chi tiết của kabbalah
she was excited to join the kabalas group.
Cô ấy rất vui khi tham gia nhóm Kabalas.
the kabalas community meets every weekend.
Cộng đồng Kabalas gặp mặt mỗi cuối tuần.
he learned a lot from the kabalas workshops.
Anh ấy đã học được rất nhiều từ các buổi hội thảo của Kabalas.
joining the kabalas was a great decision.
Việc tham gia Kabalas là một quyết định tuyệt vời.
they share their experiences in the kabalas forum.
Họ chia sẻ kinh nghiệm của họ trên diễn đàn Kabalas.
the kabalas project aims to help the community.
Dự án Kabalas hướng đến việc giúp đỡ cộng đồng.
she felt a sense of belonging in the kabalas.
Cô ấy cảm thấy có một sự gắn kết trong Kabalas.
the kabalas members support each other.
Các thành viên của Kabalas hỗ trợ lẫn nhau.
he introduced his friends to the kabalas activities.
Anh ấy đã giới thiệu bạn bè của mình với các hoạt động của Kabalas.
the kabalas events are always fun and engaging.
Các sự kiện của Kabalas luôn vui vẻ và hấp dẫn.
kabalas power
sức mạnh của kabbalah
kabalas teachings
giảng dạy của kabbalah
kabalas wisdom
trí tuệ của kabbalah
kabalas secrets
bí mật của kabbalah
kabalas beliefs
niềm tin của kabbalah
kabalas practices
thực hành của kabbalah
kabalas symbols
biểu tượng của kabbalah
kabalas path
con đường của kabbalah
kabalas study
nghiên cứu kabbalah
kabalas insights
thông tin chi tiết của kabbalah
she was excited to join the kabalas group.
Cô ấy rất vui khi tham gia nhóm Kabalas.
the kabalas community meets every weekend.
Cộng đồng Kabalas gặp mặt mỗi cuối tuần.
he learned a lot from the kabalas workshops.
Anh ấy đã học được rất nhiều từ các buổi hội thảo của Kabalas.
joining the kabalas was a great decision.
Việc tham gia Kabalas là một quyết định tuyệt vời.
they share their experiences in the kabalas forum.
Họ chia sẻ kinh nghiệm của họ trên diễn đàn Kabalas.
the kabalas project aims to help the community.
Dự án Kabalas hướng đến việc giúp đỡ cộng đồng.
she felt a sense of belonging in the kabalas.
Cô ấy cảm thấy có một sự gắn kết trong Kabalas.
the kabalas members support each other.
Các thành viên của Kabalas hỗ trợ lẫn nhau.
he introduced his friends to the kabalas activities.
Anh ấy đã giới thiệu bạn bè của mình với các hoạt động của Kabalas.
the kabalas events are always fun and engaging.
Các sự kiện của Kabalas luôn vui vẻ và hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay