kabalas

[Mỹ]/kəˈbɑːləz/
[Anh]/kəˈbɑləs/

Dịch

n. triết lý huyền bí Do Thái; học thuyết bí truyền (tương đương với cabala)

Cụm từ & Cách kết hợp

kabalas power

sức mạnh của kabbalah

kabalas teachings

giảng dạy của kabbalah

kabalas wisdom

trí tuệ của kabbalah

kabalas secrets

bí mật của kabbalah

kabalas beliefs

niềm tin của kabbalah

kabalas practices

thực hành của kabbalah

kabalas symbols

biểu tượng của kabbalah

kabalas path

con đường của kabbalah

kabalas study

nghiên cứu kabbalah

kabalas insights

thông tin chi tiết của kabbalah

Câu ví dụ

she was excited to join the kabalas group.

Cô ấy rất vui khi tham gia nhóm Kabalas.

the kabalas community meets every weekend.

Cộng đồng Kabalas gặp mặt mỗi cuối tuần.

he learned a lot from the kabalas workshops.

Anh ấy đã học được rất nhiều từ các buổi hội thảo của Kabalas.

joining the kabalas was a great decision.

Việc tham gia Kabalas là một quyết định tuyệt vời.

they share their experiences in the kabalas forum.

Họ chia sẻ kinh nghiệm của họ trên diễn đàn Kabalas.

the kabalas project aims to help the community.

Dự án Kabalas hướng đến việc giúp đỡ cộng đồng.

she felt a sense of belonging in the kabalas.

Cô ấy cảm thấy có một sự gắn kết trong Kabalas.

the kabalas members support each other.

Các thành viên của Kabalas hỗ trợ lẫn nhau.

he introduced his friends to the kabalas activities.

Anh ấy đã giới thiệu bạn bè của mình với các hoạt động của Kabalas.

the kabalas events are always fun and engaging.

Các sự kiện của Kabalas luôn vui vẻ và hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay