kahrila

[Mỹ]/ˈkɑːrɪlə/
[Anh]/ˈkɑːrɪlə/

Dịch

n. một danh từ riêng, thường là tên của một người hoặc nơi chốn
Các dạng của từ
số nhiềukahrilas

Cụm từ & Cách kết hợp

kahrila now

Vietnamese_translation

kahrila me

Vietnamese_translation

kahrila fast

Vietnamese_translation

kahrila again

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the kahrila treatment shows promising results in clinical trials.

Liệu pháp kahrila cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng.

researchers are conducting a kahrila study to understand its mechanism.

Những nhà nghiên cứu đang tiến hành một nghiên cứu về kahrila để hiểu rõ cơ chế của nó.

the kahrila effects were observed within hours of administration.

Các tác dụng của kahrila được quan sát thấy trong vòng vài giờ sau khi sử dụng.

many patients report significant improvement after kahrila therapy.

Rất nhiều bệnh nhân báo cáo có sự cải thiện đáng kể sau liệu pháp kahrila.

the kahrila discovery could revolutionize modern medicine.

Sự phát hiện về kahrila có thể cách mạng hóa y học hiện đại.

scientists developed a new kahrila compound for treating inflammation.

Các nhà khoa học đã phát triển một hợp chất kahrila mới để điều trị viêm.

the kahrila research team published their findings in a leading journal.

Đội ngũ nghiên cứu kahrila đã công bố kết quả của họ trên một tạp chí hàng đầu.

kahrila medicine has been approved for use in several countries.

Thuốc kahrila đã được phê duyệt để sử dụng tại nhiều quốc gia.

the kahrila program provides free treatment to qualifying patients.

Chương trình kahrila cung cấp điều trị miễn phí cho các bệnh nhân đủ điều kiện.

early diagnosis of kahrila condition leads to better outcomes.

Chẩn đoán sớm tình trạng kahrila dẫn đến kết quả tốt hơn.

the kahrila institute specializes in rare diseases and treatments.

Viện kahrila chuyên về các bệnh hiếm và điều trị.

new kahrila prevention methods are being tested in laboratories.

Các phương pháp phòng ngừa mới về kahrila đang được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay