kairomone

[Mỹ]/ˈkaɪərəˌmoʊn/
[Anh]/ˈkaɪərəˌmoʊn/

Dịch

n. một chất hóa học được giải phóng bởi một sinh vật ảnh hưởng đến hành vi của một sinh vật khác, thường mang lại lợi ích cho người gửi

Cụm từ & Cách kết hợp

kairomone release

phát tán kairomon

kairomone attraction

sự thu hút kairomon

kairomone production

sản xuất kairomon

kairomone response

phản ứng với kairomon

kairomone signaling

tín hiệu kairomon

kairomone detection

phát hiện kairomon

kairomone usage

sử dụng kairomon

kairomone effects

tác dụng của kairomon

kairomone analysis

phân tích kairomon

kairomone function

chức năng của kairomon

Câu ví dụ

kairomones play a crucial role in predator-prey interactions.

Các chất kairomon đóng vai trò quan trọng trong tương tác giữa động vật săn mồi và con mồi.

insects use kairomones to locate their hosts.

Côn trùng sử dụng các chất kairomon để tìm kiếm vật chủ của chúng.

kairomones can influence the behavior of various species.

Các chất kairomon có thể ảnh hưởng đến hành vi của nhiều loài khác nhau.

researchers are studying the effects of kairomones on pest control.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của các chất kairomon đối với kiểm soát sâu bệnh.

kairomones are important for communication in the animal kingdom.

Các chất kairomon rất quan trọng cho giao tiếp trong thế giới động vật.

some plants release kairomones to attract pollinators.

Một số loài thực vật giải phóng các chất kairomon để thu hút loài thụ phấn.

kairomones can help predict ecological changes.

Các chất kairomon có thể giúp dự đoán những thay đổi về sinh thái.

understanding kairomones can improve agricultural practices.

Hiểu biết về các chất kairomon có thể cải thiện các phương pháp nông nghiệp.

many species have evolved to respond to specific kairomones.

Nhiều loài đã tiến hóa để phản ứng với các chất kairomon cụ thể.

kairomones are often used in biological control strategies.

Các chất kairomon thường được sử dụng trong các chiến lược kiểm soát sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay