kalian

[Mỹ]/ˈkɑːliən/
[Anh]/ˈkɑːliən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ống nước Ba Tư; Ống nước Ba Tư
Word Forms
số nhiềukalians

Cụm từ & Cách kết hợp

kalian are great

các bạn thật tuyệt vời

kalian can help

các bạn có thể giúp đỡ

kalian should try

các bạn nên thử

kalian will win

các bạn sẽ chiến thắng

kalian are here

các bạn ở đây

kalian can go

các bạn có thể đi

kalian are ready

các bạn đã sẵn sàng

kalian need help

các bạn cần giúp đỡ

kalian are awesome

các bạn thật tuyệt vời

kalian will succeed

các bạn sẽ thành công

Câu ví dụ

do you think you can help me, kalian?

Bạn có nghĩ rằng bạn có thể giúp tôi không, kalian?

kalian should always be prepared for any situation.

Kalian luôn phải chuẩn bị cho mọi tình huống.

can you tell me where kalian went yesterday?

Bạn có thể cho tôi biết kalian đã đi đâu vào ngày hôm qua không?

i believe you, kalian, and i trust your judgment.

Tôi tin bạn, kalian, và tôi tin vào phán đoán của bạn.

kalian, we need to discuss the project details.

Kalian, chúng ta cần thảo luận về chi tiết dự án.

why did kalian decide to change their plans?

Tại sao kalian lại quyết định thay đổi kế hoạch của họ?

i hope kalian will join us for dinner.

Tôi hy vọng kalian sẽ tham gia ăn tối cùng chúng tôi.

can kalian explain this concept to me?

Bạn có thể giải thích khái niệm này cho tôi không, kalian?

kalian, your opinion matters to us.

Kalian, ý kiến của bạn rất quan trọng đối với chúng tôi.

we are counting on kalian to deliver the results.

Chúng tôi đang chờ đợi kalian để mang lại kết quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay